Tuan Minh One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 20吨以上柴油货车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH 1 Thành Viên Tuấn Minh
1
进口笔数
0
出口笔数
$770.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701352979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH81PJ6K |
| 成立日期 | 2009-12-24 |
| 联系地址 | Số 15 phố Hải Trường, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 1 THÀNH VIÊN TUẤN MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 phố Hải Trường, Phường Hạ Long, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02033701056 |
| 传真 | 02033820357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 620亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $770.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Sanjiang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $770.0K | 20吨以上柴油货车、5-20吨柴油货车 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 20吨以上柴油货车 | WUHAN SANJIANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $770.0K |