Minh Le Import Export & Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 减压阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU MINH Lê
4
进口笔数
0
出口笔数
$28.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317722597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8K3XJ0M |
| 成立日期 | 2023-03-08 |
| 联系地址 | Tầng 3, 110 Tô Hiệu, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH LÊ |
| 企业英文名称 | MINH LE TRADING SERVICE AND EXPORT IMPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3,110 Tô Hiệu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906802314 |
| 邮箱 | cuonglen1986@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848110 | 减压阀 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $24.4K |
| 泰国 | 1 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Lumei Gas Burner Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.3K | 减压阀 |
| Ningbo Lumei Gas Burner Valve Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $8.1K | 减压阀 |
| Lucky Flame Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.7K | 燃气炊具、减压阀 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 减压阀 | NINGBO LUMEI GAS BURNER VALVE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-17 | 减压阀 | NINGBO LUMEI GAS BURNER VALVE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-10-17 | 减压阀 | NINGBO LUMEI GAS BURNER VALVE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-04-16 | 减压阀 | NINGBO LUMEI GAS BURNER VALVE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-04-16 | 减压阀 | NINGBO LUMEI GAS BURNER VALVE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-04-16 | 减压阀 | NINGBO LUMEI GAS BURNER VALVE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-12-26 | 减压阀 | LUCKY FLAME CO., LTD | 泰国 | $720 |
| 2023-12-26 | 减压阀 | LUCKY FLAME CO., LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2023-12-26 | 减压阀 | LUCKY FLAME CO., LTD | 泰国 | $600 |
| 2023-12-26 | 硫化橡胶管 | LUCKY FLAME CO., LTD | 泰国 | $1.4K |