NHU NGUYEN WOOD PRODUCTION TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 轻型商用车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI SảN XUấT Gỗ NHư NGUYêN
46
进口笔数
0
出口笔数
$577.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317669512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWAQTW2 |
| 成立日期 | 2023-02-07 |
| 联系地址 | 34/28/2 Lê Văn Duyệt, Phường 1, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT GỖ NHƯ NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34/28/2 Lê Văn Duyệt, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0906842105 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $577.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | 21 | $258.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SHANDONG JINYUE RUBBER CO.,LTD | 中国 | 11 | $139.4K | 轻型商用车轮胎、公交卡车轮胎 |
| QINGDAO YOMAR TIRE CO LTD | 中国 | 5 | $65.2K | 轻型商用车轮胎、农用充气轮胎 |
| QINGDAO RONGDER RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $52.8K | 轻型商用车轮胎、公交卡车轮胎 |
| TNR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 4 | $49.4K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $12.7K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-04 | 轻型商用车轮胎 | TNR INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-08-04 | 轻型商用车轮胎 | TNR INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-08-04 | 轻型商用车轮胎 | TNR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-08-04 | 轻型商用车轮胎 | TNR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-08-04 | 轻型商用车轮胎 | TNR INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-07-25 | 轻型商用车轮胎 | QINGDAO RONGDER RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-07-25 | 轻型商用车轮胎 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-07-25 | 轻型商用车轮胎 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-07-25 | 轻型商用车轮胎 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-07-25 | 轻型商用车轮胎 | QINGDAO RONGDER RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |