TNC Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 藤柳家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TNC

0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$98.9K
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $884 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $254 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $606 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $768 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $861 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $884 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $254 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $606 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $768 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $861 · 1 笔

工商档案

企业注册号0109593333
企查查编码QVNSHR90N9
成立日期2021-04-13
联系地址Số 2, ngõ 25 đường Phú Minh, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TNC
企业英文名称TNC INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, ngõ 25 đường Phú Minh, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84865513566
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本26.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940389藤柳家具
842833皮带输送机
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
871680其他车辆
401699其他硫化橡胶制品
761699其他铝制品
842839其他连续输送机
844399其他印刷机零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南30$70.0K
菲律宾6$28.5K
巴基斯坦1$409

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南30$70.0K其他塑料制品、油漆溶剂
KH Electron Phils Corp.菲律宾6$28.5K音频设备零件、带接头绝缘电线
Hunbul Tex (Pvt.) Ltd.巴基斯坦1$409活性染料、过滤净化器零件

近期贸易明细

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他车辆Woojeon Vina Co., Ltd.越南$861
2026-03-26皮带输送机Woojeon Vina Co., Ltd.越南$652
2026-03-26皮带输送机Woojeon Vina Co., Ltd.越南$1.7K
2026-03-26皮带输送机Woojeon Vina Co., Ltd.越南$340
2026-03-24藤柳家具Woojeon Vina Co., Ltd.越南$368
2026-03-24非办公金属家具Woojeon Vina Co., Ltd.越南$962
2026-03-24藤柳家具Woojeon Vina Co., Ltd.越南$518
2026-03-09皮带输送机KH Electron Phils Corp.菲律宾$3.1K
2026-02-27皮带输送机Woojeon Vina Co., Ltd.越南$768
2026-01-09非办公金属家具KH Electron Phils Corp.菲律宾$3.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

TNC Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →