TNC Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TNC
- 邮箱33
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$98.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109593333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHR90N9 |
| 成立日期 | 2021-04-13 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 25 đường Phú Minh, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TNC |
| 企业英文名称 | TNC INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 25 đường Phú Minh, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84865513566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $70.0K |
| 菲律宾 | 6 | $28.5K |
| 巴基斯坦 | 1 | $409 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $70.0K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| KH Electron Phils Corp. | 菲律宾 | 6 | $28.5K | 音频设备零件、带接头绝缘电线 |
| Hunbul Tex (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $409 | 活性染料、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他车辆 | Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | $861 |
| 2026-03-26 | 皮带输送机 | Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | $652 |
| 2026-03-26 | 皮带输送机 | Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-26 | 皮带输送机 | Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | $340 |
| 2026-03-24 | 藤柳家具 | Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | $368 |
| 2026-03-24 | 非办公金属家具 | Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | $962 |
| 2026-03-24 | 藤柳家具 | Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | $518 |
| 2026-03-09 | 皮带输送机 | KH Electron Phils Corp. | 菲律宾 | $3.1K |
| 2026-02-27 | 皮带输送机 | Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | $768 |
| 2026-01-09 | 非办公金属家具 | KH Electron Phils Corp. | 菲律宾 | $3.3K |