Tibico Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIBICO
4
进口笔数
0
出口笔数
$15.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317262822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0U03XF |
| 成立日期 | 2022-04-25 |
| 联系地址 | 12/23A Đường số 6, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIBICO |
| 企业英文名称 | TIBICO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/23A Đường số 6, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | 0938439382 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $11.2K |
| 捷克 | 2 | $2.6K |
| 德国 | 2 | $1.1K |
| 欧盟 | 1 | $424 |
| 瑞士 | 1 | $11 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Naleo S.R.L. | 意大利 | 2 | $9.4K | 液体气体测量仪、压力测量仪 |
| MMT S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.1K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| IMFSOFT s.r.o. | 捷克 | 1 | $2.8K | 发动机点火零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 液体气体测量仪 | NALEO SRL | 意大利 | $31 |
| 2024-08-01 | 压力测量仪 | Naleo S.R.L. | 德国 | $262 |
| 2024-08-01 | 液体气体测量仪 | Naleo S.R.L. | 意大利 | $363 |
| 2024-08-01 | 液体气体测量仪 | NALEO SRL | 意大利 | $822 |
| 2024-08-01 | 液体气体测量仪 | NALEO SRL | 意大利 | $263 |
| 2024-08-01 | 压力测量仪 | NALEO SRL | 意大利 | $136 |
| 2024-08-01 | 通信设备 | Naleo S.R.L. | 欧盟 | $240 |
| 2024-08-01 | 压力测量仪 | NALEO SRL | 意大利 | $157 |
| 2024-08-01 | 通信设备 | Naleo S.R.L. | 欧盟 | $184 |
| 2024-08-01 | 液体气体测量仪 | NALEO SRL | 意大利 | $666 |