RSA Technology Seed Education Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIáO DụC HạT GIốNG CôNG NGHệ RSA
13
进口笔数
0
出口笔数
$78.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110463956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74SW2SA |
| 成立日期 | 2023-08-28 |
| 联系地址 | Số 01 khu TT Quân đội T63 Đường Kim Giang, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC HẠT GIỐNG CÔNG NGHỆ RSA |
| 企业英文名称 | RSA TECHNOLOGY SEED EDUCATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01 khu TT Quân đội T63 Đường Kim Giang, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84866550257 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 845611 | 激光机床 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $78.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 5 | $32.3K | 激光机床、玩具模型 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.1K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| Makeblock Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 机床零件、激光机床 |
| Robobloq Co., Ltd. | 中国 | 1 | $900 | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 37.5瓦以下电机 | MAKEBLOCK CO LTD | 中国 | $31 |
| 2025-07-10 | 激光机床 | MAKEBLOCK CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-10 | 电气设备零件 | MAKEBLOCK CO LTD | 中国 | $324 |
| 2025-07-10 | 电气设备零件 | MAKEBLOCK CO LTD | 中国 | $52 |
| 2025-07-10 | 带接头绝缘电线 | MAKEBLOCK CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-07-10 | 其他塑料制品 | MAKEBLOCK CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-01-09 | 教学演示仪器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $482 |
| 2025-01-09 | 教学演示仪器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-01-07 | 电力控制板 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $389 |
| 2025-01-07 | 电力控制板 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $115 |