Tin Hung Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TíN HưNG FURNITURE
3
进口笔数
7
出口笔数
$1.1K
进口金额
$97.0K
出口金额
2024-10-15
最近进口
2025-07-04
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702939621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KRX5D1 |
| 成立日期 | 2020-12-11 |
| 联系地址 | Số 19/13 khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÍN HƯNG FURNITURE |
| 企业英文名称 | TIN HUNG FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19/13 khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84929061980 |
| 邮箱 | atp.dungdirector@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940290 | 医用家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940421 | 发泡床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $59.2K |
| 比利时 | 2 | $37.5K |
| 英国 | 2 | $271 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $724 | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Foshan Wilson Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $330 | 医用家具 |
| Versos Co., Ltd. | 日本 | 1 | $58 | 贱金属配件、钢铁丝制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiger Suppliers Inc | 美国 | 3 | $59.2K | 其他木家具、不锈钢洗涤槽 |
| Casa International | 比利时 | 1 | $18.7K | 其他木家具、木制办公家具 |
| GESCOVA | 比利时 | 1 | $18.7K | 木制座椅、其他材料床垫 |
| NAD Design | 英国 | 2 | $271 | 木制座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-15 | 其他木制品 | Versos Co., Ltd. | 中国 | $58 |
| 2024-04-15 | 乙烯聚合物塑料 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $151 |
| 2024-04-15 | 乙烯聚合物塑料 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $8 |
| 2024-04-15 | 乙烯聚合物塑料 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $128 |
| 2024-04-15 | 乙烯聚合物塑料 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $144 |
| 2024-04-15 | 乙烯聚合物塑料 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $130 |
| 2024-04-15 | 乙烯聚合物塑料 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $163 |
| 2023-11-29 | 医用家具 | FOSHAN WILSON FURNITURE CO LTD | 中国 | $330 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 其他材料床垫 | GESCOVA | 比利时 | $7.6K |
| 2025-07-04 | 木制座椅 | GESCOVA | 比利时 | $11.1K |
| 2025-01-18 | 其他材料床垫 | CASA INTERNATIONAL | 比利时 | $7.6K |
| 2025-01-18 | 木制座椅 | CASA INTERNATIONAL | 比利时 | $11.1K |
| 2024-08-02 | 木制家具零件 | NAD DESIGN | 英国 | $55 |
| 2024-07-27 | 其他木家具 | TIGER SUPPLIERS INC | 美国 | $5.5K |
| 2024-07-27 | 其他木家具 | TIGER SUPPLIERS INC | 美国 | $6.2K |
| 2024-07-27 | 其他木家具 | Tiger Suppliers Inc | 美国 | $8.4K |
| 2024-07-27 | 藤柳家具 | NAD DESIGN | 英国 | $216 |
| 2024-05-24 | 其他木家具 | TIGER SUPPLIERS INC | 美国 | $19.8K |