Tin Hung Furniture Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TíN HưNG FURNITURE

3
进口笔数
7
出口笔数
$1.1K
进口金额
$97.0K
出口金额
2024-10-15
最近进口
2025-07-04
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.4K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $330 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $724 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $330 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $724 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702939621
企查查编码QVN8KRX5D1
成立日期2020-12-11
联系地址Số 19/13 khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÍN HƯNG FURNITURE
企业英文名称TIN HUNG FURNITURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19/13 khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84929061980
邮箱atp.dungdirector@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本52亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
442199其他木制品
940290医用家具

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940169木制座椅
940391木制家具零件
940429其他材料床垫
830249贱金属配件
940389藤柳家具
940421发泡床垫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$59.2K
比利时2$37.5K
英国2$271

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国1$724玩具模型、其他塑料制品
Foshan Wilson Furniture Co., Ltd.中国1$330医用家具
Versos Co., Ltd.日本1$58贱金属配件、钢铁丝制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tiger Suppliers Inc美国3$59.2K其他木家具、不锈钢洗涤槽
Casa International比利时1$18.7K其他木家具、木制办公家具
GESCOVA比利时1$18.7K木制座椅、其他材料床垫
NAD Design英国2$271木制座椅、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-15其他木制品Versos Co., Ltd.中国$58
2024-04-15乙烯聚合物塑料GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国$151
2024-04-15乙烯聚合物塑料GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国$8
2024-04-15乙烯聚合物塑料GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国$128
2024-04-15乙烯聚合物塑料GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国$144
2024-04-15乙烯聚合物塑料GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国$130
2024-04-15乙烯聚合物塑料GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国$163
2023-11-29医用家具FOSHAN WILSON FURNITURE CO LTD中国$330

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-04其他材料床垫GESCOVA比利时$7.6K
2025-07-04木制座椅GESCOVA比利时$11.1K
2025-01-18其他材料床垫CASA INTERNATIONAL比利时$7.6K
2025-01-18木制座椅CASA INTERNATIONAL比利时$11.1K
2024-08-02木制家具零件NAD DESIGN英国$55
2024-07-27其他木家具TIGER SUPPLIERS INC美国$5.5K
2024-07-27其他木家具TIGER SUPPLIERS INC美国$6.2K
2024-07-27其他木家具Tiger Suppliers Inc美国$8.4K
2024-07-27藤柳家具NAD DESIGN英国$216
2024-05-24其他木家具TIGER SUPPLIERS INC美国$19.8K

相关企业 · 同类产品

Tin Hung Furniture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →