US Agro Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Us Agro
111
进口笔数
0
出口笔数
$9.55M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100841671-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8H7YGP8 |
| 成立日期 | 2015-01-27 |
| 联系地址 | Lô H9A, đường số 5, KCN Hải Sơn, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH US AGRO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô H9A, đường số 5, KCN Hải Sơn, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 281520 | 氢氧化钾 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $8.21M |
| 印度 | 14 | $1.26M |
| 新加坡 | 1 | $61.2K |
| 韩国 | 3 | $23.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 26 | $2.68M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Hebei Huyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $2.00M | 零售除草剂、其他粘合剂≤1kg |
| Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.01M | 零售杀虫剂、其他腈类化合物 |
| Agrisolution Ltd. | 中国 | 14 | $656.5K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Quality Biz Chem India Private Ltd. | 印度 | 6 | $500.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| United Plant Protection Co., Ltd. | 中国 | 3 | $350.7K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Zhuochen Industries (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $326.5K | 零售除草剂、其他杂环化合物 |
| TAGROS CHEMICALS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $298.1K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Hebei Shanli Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $248.6K | 其他三嗪化合物、零售除草剂 |
| Red East Co., Ltd. | 中国 | 4 | $93.4K | 碳酸钠、固体烧碱 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 零售杀虫剂 | BHAGIRADHA CHEMICALS & INDUSTRIES LTD. | 印度 | $173.0K |
| 2025-11-24 | 零售杀虫剂 | SHANDONG SINO AGRI UNITED BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $68.5K |
| 2025-11-24 | 零售杀虫剂 | SHANDONG SINO AGRI UNITED BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $140.4K |
| 2025-11-17 | 氢氧化钾 | RED EAST CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2025-11-11 | 零售杀虫剂 | QUALITY BIZ CHEM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $69.1K |
| 2025-11-11 | 零售杀虫剂 | QUALITY BIZ CHEM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $35.6K |
| 2025-11-03 | 零售除草剂 | SHANDONG BINNONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43.1K |
| 2025-11-03 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $71.5K |
| 2025-11-03 | 零售除草剂 | QINGDAO HIGROW CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $31.1K |
| 2025-10-28 | 零售杀菌剂 | CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD | 韩国 | $8.6K |