Vinafrit Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 198 笔 · 主营 150克以上再生衬纸

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vinafrit

198
进口笔数
20
出口笔数
$8.49M
进口金额
$262.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-10-21
最近出口
28
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $718.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $174.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $119.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $345.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $257.3K · 7 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-05进口 $344.1K · 8 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-06进口 $223.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $222.6K · 5 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-08进口 $81.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.7K · 2 笔出口 $34.9K · 4 笔2024-10进口 $113.3K · 3 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-11进口 $142.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $204.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $320.3K · 8 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-02进口 $277.0K · 6 笔出口 $41.0K · 2 笔2025-03进口 $138.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $718.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $202.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $184.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $195.4K · 4 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-09进口 $372.3K · 7 笔出口 $36.8K · 1 笔2025-10进口 $242.4K · 5 笔出口 $60.6K · 2 笔2025-11进口 $331.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $385.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $225.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $157.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $308.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $174.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $119.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $345.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $257.3K · 7 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-05进口 $344.1K · 8 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-06进口 $223.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $222.6K · 5 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-08进口 $81.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.7K · 2 笔出口 $34.9K · 4 笔2024-10进口 $113.3K · 3 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-11进口 $142.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $204.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $320.3K · 8 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-02进口 $277.0K · 6 笔出口 $41.0K · 2 笔2025-03进口 $138.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $718.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $202.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $184.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $195.4K · 4 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-09进口 $372.3K · 7 笔出口 $36.8K · 1 笔2025-10进口 $242.4K · 5 笔出口 $60.6K · 2 笔2025-11进口 $331.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $385.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $225.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $157.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $308.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1000398537
企查查编码QVNQWF8CS5
成立日期2006-09-18
联系地址Lô đất diện tích 26.080,2 m2 Khu công nghiệp Tiền Hải, Xã Đông Cơ, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VINAFRIT
企业英文名称VINAFRIT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô đất diện tích 26.080,2 m2 Khu công nghiệp Tiền Hải, Xã Đồng Châu, Hưng Yên
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+842273653461
传真+842273653460
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,925亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480525150克以上再生衬纸
350510改性淀粉
252910长石
480524再生挂面纸板
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
283539其他多磷酸盐
340239其他阴离子表面活性剂
283620碳酸钠
382440水泥添加剂
350520淀粉胶

出口

HS 编码产品
680919普通石膏制品
680911纸面石膏板
730890其他钢铁结构体
690721低吸水率瓷砖

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国139$6.60M
泰国17$1.08M
印度32$447.9K
土耳其6$350.4K
德国1$15.7K
美国1$100
马来西亚2$24

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾12$126.1K
柬埔寨4$108.9K
越南1$11.7K
文莱1$5.8K
美国1$5.6K
老挝1$4.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Sharp Corporation Ltd.中国61$3.19M其他钢铁制品、陶瓷磨轮
Hainan Haigong Technology Co., Ltd.中国24$1.66M前端装载机、土方机械零件
SCG International Corporation Co., Ltd.泰国6$959.8K无石棉纤维水泥制品、水泥熟料
Hebei Volon Import & Export Trading Co., Ltd.中国17$839.4K150克以上再生衬纸、其他多磷酸盐
290880a26589ad76627fdd7d56faa60913$352.5K
Dak Tai Trading Ltd.土耳其6$350.4K精制硼砂、天然硼酸盐及硼酸
Neway Enterprises Ltd.中国10$239.1K碳酸钠、硫酸钠
SMS Corp Oration Co., Ltd.泰国11$119.2K改性淀粉、木薯淀粉
Guizhou Hongxing Development Import & Export Co., Ltd.中国7$116.5K碳酸钡、硫酸钡
Megallion International Private Ltd.印度6$105.3K长石、石英

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sok Khunthea Depot柬埔寨4$108.9K普通石膏制品、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Cebu Oversea Hardware Co., Inc.菲律宾6$51.4K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Welstand Trading Inc.菲律宾2$41.0K其他塑料制品、金属建筑配件
Titan Home Diamond Corporation菲律宾4$33.8K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他塑料建材
Cebu Oversea Hardware Co., Inc.越南1$11.7K普通石膏制品、瓷制卫生洁具
Singamas Trading Co.文莱1$5.8K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
ATL Salon Equipment Supply美国1$5.6KPVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材
NT Export Import Co., Ltd.老挝1$4.2K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖

近期贸易明细

进口(共 198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD中国$24.5K
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD中国$24.5K
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD中国$9.0K
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD中国$9.0K
2026-04-22初级形态聚酰胺SHANGHAI TENSUS BIOTECH CO LTD中国$6
2026-04-22初级形态聚酰胺SHANGHAI TENSUS BIOTECH CO LTD中国$6
2026-04-21150克以上再生衬纸HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD中国$24.9K
2026-04-21150克以上再生衬纸HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD中国$26.9K
2026-04-21150克以上再生衬纸HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD中国$22.6K
2026-04-21再生挂面纸板HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD中国$8.7K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-21普通石膏制品Sok Khunthea Depot柬埔寨$24.3K
2025-10-06普通石膏制品SOK KHUNTHEA DEPOT柬埔寨$36.3K
2025-09-19普通石膏制品SOK KHUNTHEA DEPOT柬埔寨$32.3K
2025-09-19普通石膏制品SOK KHUNTHEA DEPOT柬埔寨$3.9K
2025-09-19普通石膏制品SOK KHUNTHEA DEPOT柬埔寨$600
2025-08-29普通石膏制品SOK KHUNTHEA DEPOT柬埔寨$11.5K
2025-02-25纸面石膏板WELSTAND TRADING INC菲律宾$5.1K
2025-02-25纸面石膏板WELSTAND TRADING INC菲律宾$5.1K
2025-02-25纸面石膏板WELSTAND TRADING INC菲律宾$5.1K
2025-02-25纸面石膏板WELSTAND TRADING INC菲律宾$5.1K

相关企业 · 同类产品

Vinafrit Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →