Vinafrit Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 198 笔 · 主营 150克以上再生衬纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vinafrit
198
进口笔数
20
出口笔数
$8.49M
进口金额
$262.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-10-21
最近出口
28
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000398537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQWF8CS5 |
| 成立日期 | 2006-09-18 |
| 联系地址 | Lô đất diện tích 26.080,2 m2 Khu công nghiệp Tiền Hải, Xã Đông Cơ, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAFRIT |
| 企业英文名称 | VINAFRIT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất diện tích 26.080,2 m2 Khu công nghiệp Tiền Hải, Xã Đồng Châu, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842273653461 |
| 传真 | +842273653460 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,925亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 252910 | 长石 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 350520 | 淀粉胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 680911 | 纸面石膏板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 139 | $6.60M |
| 泰国 | 17 | $1.08M |
| 印度 | 32 | $447.9K |
| 土耳其 | 6 | $350.4K |
| 德国 | 1 | $15.7K |
| 美国 | 1 | $100 |
| 马来西亚 | 2 | $24 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 12 | $126.1K |
| 柬埔寨 | 4 | $108.9K |
| 越南 | 1 | $11.7K |
| 文莱 | 1 | $5.8K |
| 美国 | 1 | $5.6K |
| 老挝 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Sharp Corporation Ltd. | 中国 | 61 | $3.19M | 其他钢铁制品、陶瓷磨轮 |
| Hainan Haigong Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.66M | 前端装载机、土方机械零件 |
| SCG International Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $959.8K | 无石棉纤维水泥制品、水泥熟料 |
| Hebei Volon Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $839.4K | 150克以上再生衬纸、其他多磷酸盐 |
| 290880a26589ad76627fdd7d56faa609 | 13 | $352.5K | ||
| Dak Tai Trading Ltd. | 土耳其 | 6 | $350.4K | 精制硼砂、天然硼酸盐及硼酸 |
| Neway Enterprises Ltd. | 中国 | 10 | $239.1K | 碳酸钠、硫酸钠 |
| SMS Corp Oration Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $119.2K | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Guizhou Hongxing Development Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $116.5K | 碳酸钡、硫酸钡 |
| Megallion International Private Ltd. | 印度 | 6 | $105.3K | 长石、石英 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sok Khunthea Depot | 柬埔寨 | 4 | $108.9K | 普通石膏制品、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Cebu Oversea Hardware Co., Inc. | 菲律宾 | 6 | $51.4K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Welstand Trading Inc. | 菲律宾 | 2 | $41.0K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Titan Home Diamond Corporation | 菲律宾 | 4 | $33.8K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他塑料建材 |
| Cebu Oversea Hardware Co., Inc. | 越南 | 1 | $11.7K | 普通石膏制品、瓷制卫生洁具 |
| Singamas Trading Co. | 文莱 | 1 | $5.8K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| ATL Salon Equipment Supply | 美国 | 1 | $5.6K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| NT Export Import Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $4.2K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-22 | 初级形态聚酰胺 | SHANGHAI TENSUS BIOTECH CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-22 | 初级形态聚酰胺 | SHANGHAI TENSUS BIOTECH CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-21 | 150克以上再生衬纸 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2026-04-21 | 150克以上再生衬纸 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2026-04-21 | 150克以上再生衬纸 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2026-04-21 | 再生挂面纸板 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.7K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 普通石膏制品 | Sok Khunthea Depot | 柬埔寨 | $24.3K |
| 2025-10-06 | 普通石膏制品 | SOK KHUNTHEA DEPOT | 柬埔寨 | $36.3K |
| 2025-09-19 | 普通石膏制品 | SOK KHUNTHEA DEPOT | 柬埔寨 | $32.3K |
| 2025-09-19 | 普通石膏制品 | SOK KHUNTHEA DEPOT | 柬埔寨 | $3.9K |
| 2025-09-19 | 普通石膏制品 | SOK KHUNTHEA DEPOT | 柬埔寨 | $600 |
| 2025-08-29 | 普通石膏制品 | SOK KHUNTHEA DEPOT | 柬埔寨 | $11.5K |
| 2025-02-25 | 纸面石膏板 | WELSTAND TRADING INC | 菲律宾 | $5.1K |
| 2025-02-25 | 纸面石膏板 | WELSTAND TRADING INC | 菲律宾 | $5.1K |
| 2025-02-25 | 纸面石膏板 | WELSTAND TRADING INC | 菲律宾 | $5.1K |
| 2025-02-25 | 纸面石膏板 | WELSTAND TRADING INC | 菲律宾 | $5.1K |