DT3 ENERGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG DT3
9
进口笔数
0
出口笔数
$262.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901277563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Q9PEWC |
| 成立日期 | 2019-02-18 |
| 联系地址 | Ấp Tân Đông, Xã Tân Hưng, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG DT3 |
| 企业英文名称 | DT3 ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp Tân Đông, Xã Tân Phú, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02835123288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,324亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $262.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE GRID SOLUTIONS LLC | 印度 | 2 | $159.2K | 电测仪表、其他铝制品 |
| GE POWER CONVERSION INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 6 | $96.6K | 静止变流器、变压器零件 |
| GE Grid Solutions | 印度 | 1 | $6.5K | 电力控制板、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-16 | 静止变流器 | GE POWER CONVERSION INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $31.0K |
| 2024-01-10 | 电测仪表 | GE GRID SOLUTIONS LLC | 印度 | $1.6K |
| 2024-01-10 | 电测仪表 | GE GRID SOLUTIONS LLC | 印度 | $2.9K |
| 2024-01-10 | 纸塑固定电容器 | GE GRID SOLUTIONS LLC | 印度 | $21.1K |
| 2024-01-10 | 1000伏以下保险丝 | GE GRID SOLUTIONS LLC | 印度 | $396 |
| 2024-01-10 | 电测仪表 | GE GRID SOLUTIONS LLC | 印度 | $293 |
| 2023-11-29 | 其他高压电路装置 | GE POWER CONVERSION INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $231 |
| 2023-11-29 | 电测仪表 | GE POWER CONVERSION INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $158 |
| 2023-11-29 | 其他电气设备 | GE POWER CONVERSION INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $73 |
| 2023-11-29 | 电测仪表 | GE POWER CONVERSION INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $194 |