ATM Device Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 多用途机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Thiết Bị A.T.M
31
进口笔数
0
出口笔数
$69.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702301684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA37GB0M |
| 成立日期 | 2014-09-23 |
| 联系地址 | Số 1482, Lê Hồng Phong, Khu phố 5, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THIẾT BỊ A.T.M |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 72 Đường Lý Tự Trọng, Khu phố Phú Thọ 5, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84986680085 |
| 邮箱 | hieptruong7@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847350 | 多用途机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 401034 | 180-240cmV带 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $61.9K |
| 匈牙利 | 8 | $7.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiger Spare Parts Co., Ltd. | 中国 | 9 | $20.9K | 8472机器零件、其他塑料制品 |
| Yinsu Electronic Technology Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 8 | $18.7K | 8472机器零件、其他橡胶带 |
| Hong Kong Samyang Co., Ltd. | 中国 | 7 | $13.5K | 8472机器零件、其他橡胶带 |
| Herong Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.7K | 多用途机器零件、8472机器零件 |
| Guangzhou Yinsu Electronic Technology Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 2 | $4.6K | 其他塑料制品、其他橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-10-09 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-09 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-10-09 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-10-09 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $650 |
| 2025-07-15 | 静止变流器 | GUANGZHOU YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-06-10 | 其他橡胶带 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $81 |
| 2025-06-10 | 硫化橡胶同步带 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $81 |
| 2025-06-10 | 其他塑料制品 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-06-10 | 其他塑料制品 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |