Khai Hoan Phat Agricultural Products Import Export & Produce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN KHảI HOàN PHáT
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$869.2K
出口金额
—
最近进口
2025-11-04
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314504230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4J0CQVN |
| 成立日期 | 2017-07-11 |
| 联系地址 | Số 129, Đường D6, Khu dân cư Hồng Loan, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN KHẢI HOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | KHAI HOAN PHAT AGRICULTURALS PRODUCT IMPORT EXPORT & PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 78, Đường D1, Khu Dân Cư Hồng Loan, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84949699059 |
| 邮箱 | khaihoanphat68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $745.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $103.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quay Chemicals Ltd. | 越南 | 4 | $658.0K | 碾磨大米 |
| BN Foods International | 澳大利亚 | 2 | $103.7K | 碾磨大米 |
| HECO | 越南 | 1 | $44.5K | 碾磨大米 |
| Moubarak Oumaraou Dan | 越南 | 2 | $42.8K | 碾磨大米 |
| U.S.P.C. International Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $20.2K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 碾磨大米 | MOUBARAK OUMARAOU DAN (MOD) | 越南 | $28.5K |
| 2025-11-03 | 碾磨大米 | MOUBARAK OUMARAOU DAN (MOD) | 越南 | $14.3K |
| 2025-10-07 | 碾磨大米 | HECO | 越南 | $44.5K |
| 2024-12-06 | 碾磨大米 | QUAY CHEMICALS LIMTED | 越南 | $152.6K |
| 2024-11-28 | 碾磨大米 | QUAY CHEMICALS LIMTED | 越南 | $153.1K |
| 2024-11-15 | 碾磨大米 | QUAY CHEMICALS LIMTED | 越南 | $153.1K |
| 2024-11-01 | 碾磨大米 | QUAY CHEMICALS LIMTED | 越南 | $199.1K |
| 2023-03-20 | 碾磨大米 | U.S.P.C. International Co., Ltd. | — | $20.2K |
| 2023-03-04 | 碾磨大米 | BN FOODS INTERNATIONAL | 澳大利亚 | $51.8K |
| 2023-02-18 | 碾磨大米 | BN FOODS INTERNATIONAL | 澳大利亚 | $51.8K |