Owin Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 锅炉辅件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN OWIN VIệT NAM
39
进口笔数
3
出口笔数
$2.92M
进口金额
$3.0K
出口金额
2025-09-30
最近进口
2024-08-01
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108504725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KN9S5N |
| 成立日期 | 2018-11-08 |
| 联系地址 | Số 174 Phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN OWIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OWIN VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà ICON4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84383864657 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840490 | 锅炉辅件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $1.71M |
| 中国 | 25 | $1.18M |
| 法国 | 1 | $10.3K |
| 美国 | 3 | $8.3K |
| 德国 | 2 | $3.6K |
| 英国 | 2 | $2.7K |
| 新加坡 | 2 | $1.1K |
| 墨西哥 | 1 | $63 |
| 日本 | 1 | $41 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $2.1K |
| 中国 | 2 | $900 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEA BGR ENERGY SYSTEM INDIA LIMITED | 印度 | 8 | $1.71M | 锅炉辅件、硫化橡胶垫 |
| Hainan Haigong Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.14M | 前端装载机、土方机械零件 |
| Hach (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $17.6K | 光学辐射仪器、诊断试剂 |
| Shanghai Kaiquan Pump (Group) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 其他离心泵、机械密封件 |
| Prime Internation Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 阀门龙头、电力控制板 |
| Liaocheng Kuncheng Pipe Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 无缝钢管、合金钢管材 |
| Pingxiang Bestn Chemical Packing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 其他塑料制品、过滤净化器零件 |
| EASCLEAN TRADING COMPANY | 美国 | 1 | $5.1K | 非液压车辆千斤顶、钢铁螺钉螺栓 |
| Prime International Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 电力控制板、其他电气开关 |
| CWT Valve Industries Inc. | 中国 | 1 | $3.1K | 阀门龙头、止回阀 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Process Instrument (UK) Ltd. | 英国 | 1 | $2.1K | 分析仪器、其他测量仪器 |
| Hainan Haigong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $900 | 电动机及零件、旋转排量泵 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 铅酸蓄电池 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-09-30 | 铅酸蓄电池 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $167.9K |
| 2025-09-30 | 铅酸蓄电池 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38.9K |
| 2025-09-30 | 铅酸蓄电池 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2025-07-28 | 非液压车辆千斤顶 | EASCLEAN TRADING COMPANY | 美国 | $5.1K |
| 2025-07-15 | 其他电气开关 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $91 |
| 2025-07-15 | 其他电气开关 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-07-15 | 液压直线马达 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $306 |
| 2025-07-15 | 液压直线马达 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $352 |
| 2025-07-15 | 钢铁螺钉螺栓 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $555 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 电动机及零件 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-08-01 | 电动机及零件 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-07-10 | 其他测量仪器 | PROCESS INSTRUMENT (UK) LTD | 英国 | $2.1K |