GLH International Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THươNG MạI Và ĐầU Tư GLH INTERNATIONAL
2
进口笔数
1
出口笔数
$121.9K
进口金额
$902
出口金额
2023-11-28
最近进口
2023-04-19
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802875105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJSQWS4 |
| 成立日期 | 2020-09-10 |
| 联系地址 | Số 1 ngách 175/4 Nguyễn Văn Cừ, tổ 9, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GLH INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | GLH INTERNATIONAL TRADING & INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngách 175/4 Nguyễn Văn Cừ, tổ 9, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84822911111 |
| 邮箱 | account@glh-international.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $121.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $902 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unique Organics Ltd. | 印度 | 2 | $121.9K | 碾磨大米、糙米 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hugi Investment & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $902 | 其他食品制剂、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-28 | 碾磨大米 | UNIQUE ORGANICS LTD | 印度 | $61.0K |
| 2023-09-20 | 碾磨大米 | UNIQUE ORGANICS LTD | 印度 | $61.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-19 | 其他食品制剂 | HUGI INVESTMENT & TRADING PTE LTD | 新加坡 | $363 |
| 2023-04-19 | 其他食品制剂 | HUGI INVESTMENT & TRADING PTE LTD | 新加坡 | $520 |
| 2023-04-19 | 制备面食 | HUGI INVESTMENT & TRADING PTE LTD | 新加坡 | $19 |