New Wind Seafood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 287 笔 · 主营 保藏虾制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THủY SảN GIó MớI

118
进口笔数
287
出口笔数
$10.78M
进口金额
$14.24M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-27
最近出口
31
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $776.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.1K · 1 笔出口 $391.2K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $470.7K · 6 笔2023-11进口 $772.6K · 7 笔出口 $661.4K · 11 笔2023-12进口 $315.6K · 3 笔出口 $402.9K · 10 笔2024-01进口 $122.0K · 1 笔出口 $260.8K · 4 笔2024-02进口 $290.0K · 3 笔出口 $178.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $320.9K · 10 笔2024-04进口 $300.7K · 2 笔出口 $327.7K · 7 笔2024-05进口 $234.3K · 3 笔出口 $281.6K · 6 笔2024-06进口 $248.8K · 2 笔出口 $364.4K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $555.9K · 9 笔2024-08进口 $202.0K · 2 笔出口 $377.0K · 8 笔2024-09进口 $150.0K · 1 笔出口 $221.8K · 6 笔2024-10进口 $517.5K · 4 笔出口 $498.4K · 11 笔2024-11进口 $270.5K · 2 笔出口 $518.6K · 8 笔2024-12进口 $287.6K · 3 笔出口 $241.9K · 4 笔2025-01进口 $178.3K · 2 笔出口 $214.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $152.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $401.7K · 8 笔2025-04进口 $468.5K · 3 笔出口 $398.1K · 8 笔2025-05进口 $560.6K · 4 笔出口 $377.1K · 8 笔2025-06进口 $175.1K · 2 笔出口 $272.3K · 5 笔2025-07进口 $326.0K · 4 笔出口 $443.4K · 8 笔2025-08进口 $332.4K · 3 笔出口 $438.0K · 11 笔2025-09进口 $126.3K · 1 笔出口 $362.8K · 10 笔2025-10进口 $117.7K · 2 笔出口 $517.6K · 9 笔2025-11进口 $353.8K · 3 笔出口 $346.5K · 7 笔2025-12进口 $776.2K · 6 笔出口 $98.6K · 2 笔2026-01进口 $81.5K · 1 笔出口 $438.6K · 10 笔2026-02进口 $311.1K · 11 笔出口 $286.4K · 6 笔2026-03进口 $117.3K · 1 笔出口 $390.1K · 5 笔2026-04进口 $359.0K · 1 笔出口 $211.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.1K · 1 笔出口 $391.2K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $470.7K · 6 笔2023-11进口 $772.6K · 7 笔出口 $661.4K · 11 笔2023-12进口 $315.6K · 3 笔出口 $402.9K · 10 笔2024-01进口 $122.0K · 1 笔出口 $260.8K · 4 笔2024-02进口 $290.0K · 3 笔出口 $178.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $320.9K · 10 笔2024-04进口 $300.7K · 2 笔出口 $327.7K · 7 笔2024-05进口 $234.3K · 3 笔出口 $281.6K · 6 笔2024-06进口 $248.8K · 2 笔出口 $364.4K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $555.9K · 9 笔2024-08进口 $202.0K · 2 笔出口 $377.0K · 8 笔2024-09进口 $150.0K · 1 笔出口 $221.8K · 6 笔2024-10进口 $517.5K · 4 笔出口 $498.4K · 11 笔2024-11进口 $270.5K · 2 笔出口 $518.6K · 8 笔2024-12进口 $287.6K · 3 笔出口 $241.9K · 4 笔2025-01进口 $178.3K · 2 笔出口 $214.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $152.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $401.7K · 8 笔2025-04进口 $468.5K · 3 笔出口 $398.1K · 8 笔2025-05进口 $560.6K · 4 笔出口 $377.1K · 8 笔2025-06进口 $175.1K · 2 笔出口 $272.3K · 5 笔2025-07进口 $326.0K · 4 笔出口 $443.4K · 8 笔2025-08进口 $332.4K · 3 笔出口 $438.0K · 11 笔2025-09进口 $126.3K · 1 笔出口 $362.8K · 10 笔2025-10进口 $117.7K · 2 笔出口 $517.6K · 9 笔2025-11进口 $353.8K · 3 笔出口 $346.5K · 7 笔2025-12进口 $776.2K · 6 笔出口 $98.6K · 2 笔2026-01进口 $81.5K · 1 笔出口 $438.6K · 10 笔2026-02进口 $311.1K · 11 笔出口 $286.4K · 6 笔2026-03进口 $117.3K · 1 笔出口 $390.1K · 5 笔2026-04进口 $359.0K · 1 笔出口 $211.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号0301954754
企查查编码QVN8J9TBEG
成立日期2008-05-16
联系地址Lô 2 khu A2, Khu công nghiệp Tân Thới Hiệp, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỦY SẢN GIÓ MỚI
企业英文名称NEW WIND SEAFOOD CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 2 khu A2, Khu công nghiệp Tân Thới Hiệp, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận mua phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话+842837175038
邮箱thuysangiomoi@newwindseafood.vn
传真+842837170981
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本147.966亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030617冷冻虾
160529保藏虾制品
030695熏制虾类

出口

HS 编码产品
160529保藏虾制品
160414金枪鱼/鲣鱼制品
160521虾制品
190120烘焙混合料面团
030617冷冻虾
160420鱼肉制品
392310塑料包装箱
030199其他活鱼
030462冻鲶鱼片
040620磨碎/粉化奶酪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度109$10.29M
巴基斯坦5$344.2K
越南5$153.2K
日本1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本207$10.63M
澳大利亚16$556.0K
越南8$342.4K
韩国1$23.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Birendrashok Seafoods Pvt. Ltd.印度22$3.02M冷冻虾、其他冷冻甲壳动物
SREERAGAM EXPORTS PRIVATE LIMITED印度6$778.7K冷冻虾、其他冷冻鱼
B-One Business House Pvt. Ltd.印度6$709.0K冷冻虾
Premier Exports International印度12$707.3K冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼
Masterchef Exports印度5$532.7K冷冻虾、碾磨大米
Delicacies International印度7$379.9K冷冻虾、其他冷冻鱼
Friends Marine Industries印度6$192.7K冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼
Merry Time Foods Co., Ltd.越南5$153.2K保藏虾制品
K.V. Marine Exports印度6$117.3K冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼
U & Co. Marine Exports印度5$50冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Merry Time Foods Co., Ltd.日本145$7.47M保藏虾制品、冷冻虾
GMP Inc.日本24$1.80M保藏虾制品、其他食品制剂
Merry Time Foods Co., Ltd.29$1.76M保藏虾制品、金枪鱼/鲣鱼制品
Sushi Factory (Australia) Pty Ltd澳大利亚19$651.7K保藏虾制品、其他食品制剂
Aeon Topvalu Co., Ltd.日本9$562.9K棉针织T恤及背心、3公斤内红茶
Japan Delica Co., Ltd.日本17$515.3K保藏虾制品、冷冻虾
Keio Sangyo Co., Ltd.日本10$363.0K其他冷冻猪肉、其他食品制剂
Merry Time Foods Co., Ltd.越南4$191.2K保藏虾制品、冷冻鱼杂碎
A.N.T. Co.4$136.4K保藏虾制品
Musashi Fusoh Co., Ltd.日本6$40.7K混合调味料、男式化纤大衣

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06冷冻虾GAYATRI AQUA PRODUCTS PRIVATE LTD印度$179.5K
2026-04-06冷冻虾GAYATRI AQUA PRODUCTS PRIVATE LTD印度$179.5K
2026-03-05冷冻虾K.V. MARINE EXPORTS印度$23.7K
2026-03-05冷冻虾K.V. MARINE EXPORTS印度$20.1K
2026-03-05冷冻虾K.V. MARINE EXPORTS印度$24.6K
2026-03-05冷冻虾K.V. MARINE EXPORTS印度$13.6K
2026-03-05冷冻虾K.V. MARINE EXPORTS印度$21.7K
2026-03-05冷冻虾K.V. MARINE EXPORTS印度$13.6K
2026-02-26冷冻虾Delicacies International印度$40.8K
2026-02-26冷冻虾Delicacies International印度$15.9K

出口(共 287)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27保藏虾制品GMP INC.日本$6.0K
2026-04-27保藏虾制品GMP INC.日本$20.7K
2026-04-25保藏虾制品ONE TRADING CO., LTD日本$27.8K
2026-04-25保藏虾制品ONE TRADING CO., LTD日本$35.6K
2026-04-23保藏虾制品SUSHI FACTORY (AUSTRALIA) PTY LTD澳大利亚$5.2K
2026-04-23保藏虾制品SUSHI FACTORY (AUSTRALIA) PTY LTD澳大利亚$1.4K
2026-04-23保藏虾制品SUSHI FACTORY (AUSTRALIA) PTY LTD澳大利亚$2.7K
2026-04-23保藏虾制品SUSHI FACTORY (AUSTRALIA) PTY LTD澳大利亚$9.4K
2026-04-23保藏虾制品SUSHI FACTORY (AUSTRALIA) PTY LTD澳大利亚$8.4K
2026-04-23保藏虾制品SUSHI FACTORY (AUSTRALIA) PTY LTD澳大利亚$6.6K

相关企业 · 同类产品

New Wind Seafood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →