New Wind Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 287 笔 · 主营 保藏虾制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THủY SảN GIó MớI
118
进口笔数
287
出口笔数
$10.78M
进口金额
$14.24M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-27
最近出口
31
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301954754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8J9TBEG |
| 成立日期 | 2008-05-16 |
| 联系地址 | Lô 2 khu A2, Khu công nghiệp Tân Thới Hiệp, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỦY SẢN GIÓ MỚI |
| 企业英文名称 | NEW WIND SEAFOOD CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2 khu A2, Khu công nghiệp Tân Thới Hiệp, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận mua phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842837175038 |
| 邮箱 | thuysangiomoi@newwindseafood.vn |
| 传真 | +842837170981 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 147.966亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030695 | 熏制虾类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 160521 | 虾制品 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 040620 | 磨碎/粉化奶酪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 109 | $10.29M |
| 巴基斯坦 | 5 | $344.2K |
| 越南 | 5 | $153.2K |
| 日本 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 207 | $10.63M |
| 澳大利亚 | 16 | $556.0K |
| 越南 | 8 | $342.4K |
| 韩国 | 1 | $23.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Birendrashok Seafoods Pvt. Ltd. | 印度 | 22 | $3.02M | 冷冻虾、其他冷冻甲壳动物 |
| SREERAGAM EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $778.7K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| B-One Business House Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $709.0K | 冷冻虾 |
| Premier Exports International | 印度 | 12 | $707.3K | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Masterchef Exports | 印度 | 5 | $532.7K | 冷冻虾、碾磨大米 |
| Delicacies International | 印度 | 7 | $379.9K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| Friends Marine Industries | 印度 | 6 | $192.7K | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Merry Time Foods Co., Ltd. | 越南 | 5 | $153.2K | 保藏虾制品 |
| K.V. Marine Exports | 印度 | 6 | $117.3K | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| U & Co. Marine Exports | 印度 | 5 | $50 | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Merry Time Foods Co., Ltd. | 日本 | 145 | $7.47M | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| GMP Inc. | 日本 | 24 | $1.80M | 保藏虾制品、其他食品制剂 |
| Merry Time Foods Co., Ltd. | 29 | $1.76M | 保藏虾制品、金枪鱼/鲣鱼制品 | |
| Sushi Factory (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 19 | $651.7K | 保藏虾制品、其他食品制剂 |
| Aeon Topvalu Co., Ltd. | 日本 | 9 | $562.9K | 棉针织T恤及背心、3公斤内红茶 |
| Japan Delica Co., Ltd. | 日本 | 17 | $515.3K | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| Keio Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 10 | $363.0K | 其他冷冻猪肉、其他食品制剂 |
| Merry Time Foods Co., Ltd. | 越南 | 4 | $191.2K | 保藏虾制品、冷冻鱼杂碎 |
| A.N.T. Co. | 4 | $136.4K | 保藏虾制品 | |
| Musashi Fusoh Co., Ltd. | 日本 | 6 | $40.7K | 混合调味料、男式化纤大衣 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 冷冻虾 | GAYATRI AQUA PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $179.5K |
| 2026-04-06 | 冷冻虾 | GAYATRI AQUA PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $179.5K |
| 2026-03-05 | 冷冻虾 | K.V. MARINE EXPORTS | 印度 | $23.7K |
| 2026-03-05 | 冷冻虾 | K.V. MARINE EXPORTS | 印度 | $20.1K |
| 2026-03-05 | 冷冻虾 | K.V. MARINE EXPORTS | 印度 | $24.6K |
| 2026-03-05 | 冷冻虾 | K.V. MARINE EXPORTS | 印度 | $13.6K |
| 2026-03-05 | 冷冻虾 | K.V. MARINE EXPORTS | 印度 | $21.7K |
| 2026-03-05 | 冷冻虾 | K.V. MARINE EXPORTS | 印度 | $13.6K |
| 2026-02-26 | 冷冻虾 | Delicacies International | 印度 | $40.8K |
| 2026-02-26 | 冷冻虾 | Delicacies International | 印度 | $15.9K |
出口(共 287)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 保藏虾制品 | GMP INC. | 日本 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 保藏虾制品 | GMP INC. | 日本 | $20.7K |
| 2026-04-25 | 保藏虾制品 | ONE TRADING CO., LTD | 日本 | $27.8K |
| 2026-04-25 | 保藏虾制品 | ONE TRADING CO., LTD | 日本 | $35.6K |
| 2026-04-23 | 保藏虾制品 | SUSHI FACTORY (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 保藏虾制品 | SUSHI FACTORY (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 保藏虾制品 | SUSHI FACTORY (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 保藏虾制品 | SUSHI FACTORY (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $9.4K |
| 2026-04-23 | 保藏虾制品 | SUSHI FACTORY (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $8.4K |
| 2026-04-23 | 保藏虾制品 | SUSHI FACTORY (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $6.6K |