Impex Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 带配件增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IMPEX TECHNOLOGY
9
进口笔数
0
出口笔数
$242.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110133355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7R67ASF |
| 成立日期 | 2022-09-28 |
| 联系地址 | BT-2D (16B-3), 26 Khu đô thị Mộ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IMPEX TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | IMPEX TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu đất dịch vụ LK6, LK7, LK10, LK11, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02437957525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $169.4K |
| 俄罗斯 | 1 | $65.7K |
| 德国 | 2 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Energy Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.8K | 岩石钻具 |
| Henan Youcan Hydraulics Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $78.6K | 金属增强橡胶管、增强橡胶软管 |
| Trinity Industrial LLC FZ | 俄罗斯 | 1 | $65.7K | 钢绞线缆 |
| KFB Clarfeld Germany GmbH | 德国 | 2 | $6.9K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Shenzhen Qianhai Best Future Intern Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 钢绞线缆 | TRINITY INDUSTRIAL LLC FZ | 俄罗斯 | $16.9K |
| 2025-11-27 | 钢绞线缆 | TRINITY INDUSTRIAL LLC FZ | 俄罗斯 | $16.0K |
| 2025-11-27 | 钢绞线缆 | TRINITY INDUSTRIAL LLC FZ | 俄罗斯 | $16.0K |
| 2025-11-27 | 钢绞线缆 | TRINITY INDUSTRIAL LLC FZ | 俄罗斯 | $16.9K |
| 2024-09-16 | 滚珠轴承 | KFB CLARFELD GERMANY GMBH | 德国 | $158 |
| 2024-09-16 | 滚珠轴承 | KFB CLARFELD GERMANY GMBH | 德国 | $122 |
| 2024-09-16 | 球面滚子轴承 | KFB CLARFELD GERMANY GMBH | 德国 | $1.4K |
| 2024-09-16 | 圆柱滚子轴承 | KFB CLARFELD GERMANY GMBH | 德国 | $324 |
| 2024-09-16 | 滚珠轴承 | KFB CLARFELD GERMANY GMBH | 德国 | $131 |
| 2024-09-16 | 圆柱滚子轴承 | KFB CLARFELD GERMANY GMBH | 德国 | $396 |