Le's Vic Construction Investment & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Đầu Tư Và Thương Mại Le'S Vic
53
进口笔数
0
出口笔数
$434.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106364159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8SHM50 |
| 成立日期 | 2013-11-14 |
| 联系地址 | Tầng 1, Biệt thự BT3-6, Khu đấu giá quyền sử dụng đất Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LE'S VIC |
| 企业英文名称 | LE'S VIC CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0111 - Trồng lúa 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0127 - Trồng cây chè 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84989068968 |
| 邮箱 | Lesvicjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 080620 | 葡萄干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 23 | $173.4K |
| 土耳其 | 7 | $90.1K |
| 阿塞拜疆 | 4 | $82.9K |
| 波兰 | 2 | $39.2K |
| 韩国 | 4 | $21.4K |
| 中国 | 5 | $12.7K |
| 日本 | 6 | $12.3K |
| 中国台湾 | 2 | $2.3K |
| 比利时 | 2 | $126 |
| 泰国 | 2 | $72 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parle Biscuits Private Ltd. | 印度 | 19 | $173.1K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Melt Dis Ticaret A.S. | 土耳其 | 5 | $90.0K | 其他食品制剂、糖果 |
| Veyseloglu LLC | 阿塞拜疆 | 3 | $82.9K | 夹心巧克力块≤2kg、其他含可可食品 |
| Colian Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $39.2K | 其他含可可食品、甜饼干 |
| Tabata Co., Ltd. | 日本 | 5 | $35.9K | 其他高尔夫设备、水上运动器材 |
| Koviss Sports Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.2K | 其他高尔夫设备 |
| Zhangzhou Delux Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 可调转椅、金属框架软垫椅 |
| Stellar Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 可调转椅、木制办公家具 |
| Happilo International Private Ltd. | 印度 | 1 | $144 | 混合坚果干果、去壳杏仁 |
| Melt Dis Tic A.S. | 土耳其 | 2 | $35 | 糖果、夹心巧克力块≤2kg |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 甜饼干 | PARLE BISCUITS PRIVATE LTD | 印度 | $6 |
| 2026-04-09 | 甜饼干 | PARLE BISCUITS PRIVATE LTD | 印度 | $8 |
| 2026-04-09 | 甜饼干 | PARLE BISCUITS PRIVATE LTD | 印度 | $7 |
| 2026-04-09 | 甜饼干 | PARLE BISCUITS PRIVATE LTD | 印度 | $9 |
| 2026-04-09 | 甜饼干 | PARLE BISCUITS PRIVATE LTD | 印度 | $9 |
| 2026-04-09 | 甜饼干 | PARLE BISCUITS PRIVATE LTD | 印度 | $6 |
| 2026-04-09 | 甜饼干 | PARLE BISCUITS PRIVATE LTD | 印度 | $8 |
| 2026-04-09 | 甜饼干 | PARLE BISCUITS PRIVATE LTD | 印度 | $7 |
| 2026-03-31 | 其他加工水果 | HAPPILO INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $3 |
| 2026-03-31 | 坚果及种子 | HAPPILO INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $4 |