AH Vietnam Precision Mechanics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC AH VIệT NAM
0
进口笔数
129
出口笔数
$0
进口金额
$633.3K
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109087672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK1SYM3F |
| 成立日期 | 2020-02-13 |
| 联系地址 | 33 Liền kề 3, Khu đô thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC AH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33 Liền kề 3, Khu đô thị Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 681490 | 云母制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 127 | $632.7K |
| 德国 | 2 | $548 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 92 | $593.5K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| Nittan ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 35 | $39.2K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Xometry Europe GmbH | 德国 | 2 | $548 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 传动轴及曲柄 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-23 | 传动轴及曲柄 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $228 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $200 |
| 2026-04-23 | 传动轴及曲柄 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $228 |
| 2026-04-23 | 传动轴及曲柄 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $310 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 传动轴及曲柄 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $200 |
| 2026-04-23 | 传动轴及曲柄 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-23 | 传动轴及曲柄 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $310 |