AH Vietnam Precision Mechanics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 机床零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC AH VIệT NAM

0
进口笔数
129
出口笔数
$0
进口金额
$633.3K
出口金额
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $552 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $224 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $552 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $224 · 2 笔

工商档案

企业注册号0109087672
企查查编码QVNK1SYM3F
成立日期2020-02-13
联系地址33 Liền kề 3, Khu đô thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC AH VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址33 Liền kề 3, Khu đô thị Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
846693机床零件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
848340齿轮及变速器
761699其他铝制品
848310传动轴及曲柄
681490云母制品
731824非螺纹钢销
902810气体计量仪表
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南127$632.7K
德国2$548

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南92$593.5K其他塑料制品、齿轮及变速器
Nittan ASEAN Co., Ltd.越南35$39.2K其他塑料制品、其他电子IC
Xometry Europe GmbH德国2$548其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

出口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23传动轴及曲柄SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$96
2026-04-23传动轴及曲柄SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$228
2026-04-23齿轮及变速器SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$200
2026-04-23传动轴及曲柄SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$228
2026-04-23传动轴及曲柄SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$310
2026-04-23机床零件SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$5.8K
2026-04-23传动轴及曲柄SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$16
2026-04-23齿轮及变速器SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$200
2026-04-23传动轴及曲柄SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$16
2026-04-23传动轴及曲柄SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$310

相关企业 · 同类产品

AH Vietnam Precision Mechanics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →