Viet Ya Electrical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Cơ VIệT ý
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108953865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CKU17D |
| 成立日期 | 2019-10-22 |
| 联系地址 | Số nhà 37- TT6.2, Khu đô thị Ao Sào, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN CƠ VIỆT Ý |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 37- TT6.2, Khu đô thị Ao Sào, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +84973564868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841391 | 泵零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.41M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenling Xinnuo Electric Motor Co., Ltd. | 中国 | 10 | $429.0K | 750W-75kW交流电机、电动机及零件 |
| Weifang Higer Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $318.7K | 非车用柴油机、75kVA以下交流发电机 |
| Weifang Huatian Diesel Engine Co., Ltd. | 中国 | 5 | $222.8K | 非车用柴油机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Ningbo Cacheng Machinery & Electric Co., Ltd. | 中国 | 6 | $154.5K | 其他离心泵、窗式/壁挂空调 |
| Changzhou Hi Earns Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $100.7K | 柴油机零件、75kVA以下柴油发电机组 |
| Nantong Winsun Power Co., Ltd. | 中国 | 4 | $62.5K | 非车用柴油机、其他离心泵 |
| Zhenli Intelligent Equipment (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.1K | 750W-75kW交流电机、电动机及零件 |
| Weiye Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.5K | 750W-75kW交流电机、泵零件 |
| Gui Zhou GZG Transmission Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.8K | 非泡沫橡胶密封件、传动部件 |
| Yeschamp Imp & Exp (Taizhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.4K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 750W-75kW交流电机 | ZHENLI INTELLIGENT EQUIPMENT (ZHE JIANG) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-31 | 750W-75kW交流电机 | ZHENLI INTELLIGENT EQUIPMENT (ZHE JIANG) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-31 | 750W-75kW交流电机 | ZHENLI INTELLIGENT EQUIPMENT (ZHE JIANG) CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-03-31 | 750W-75kW交流电机 | ZHENLI INTELLIGENT EQUIPMENT (ZHE JIANG) CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-03-31 | 750W-75kW交流电机 | ZHENLI INTELLIGENT EQUIPMENT (ZHE JIANG) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 其他离心泵 | YESCHAMP IMP & EXP (TAIZHOU) CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-31 | 750W-75kW交流电机 | ZHENLI INTELLIGENT EQUIPMENT (ZHE JIANG) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 750W-75kW交流电机 | ZHENLI INTELLIGENT EQUIPMENT (ZHE JIANG) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-31 | 750W-75kW交流电机 | ZHENLI INTELLIGENT EQUIPMENT (ZHE JIANG) CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-31 | 其他离心泵 | YESCHAMP IMP & EXP (TAIZHOU) CO LTD | 中国 | $2.0K |