TAN XUAN GROUP DEVELOPMENT TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 镀铝锌钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư TâN XUâN GROUP
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$229.3K
出口金额
—
最近进口
2024-03-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315318011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RBRM7D |
| 成立日期 | 2018-10-09 |
| 联系地址 | 26 Ấp Chánh 1, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ TÂN XUÂN GROUP |
| 企业英文名称 | TAN XUAN GROUP INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 Ấp Chánh 1, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0869091091 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 721070 | 涂层钢板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 6 | $170.5K |
| 美国 | 2 | $58.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEN EX LTD | 加拿大 | 5 | $148.3K | 镀锌钢丝网、其他钢铁铸件 |
| BLACK STEEL ENTERPRISES LTD | 加拿大 | 1 | $27.3K | 镀铝锌钢板 |
| BLACK STEEL ENTERPRISES LTD | 英国 | 1 | $27.2K | 镀铝锌钢板 |
| GEN | 加拿大 | 1 | $26.6K | 涂层钢丝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-22 | 镀铝锌钢板 | BLACK STEEL ENTERPRISES LTD | 加拿大 | $27.3K |
| 2024-01-04 | 镀铝锌钢板 | BLACK STEEL ENTERPRISES LTD | 加拿大 | $13.6K |
| 2024-01-04 | 镀铝锌钢板 | BLACK STEEL ENTERPRISES LTD | 加拿大 | $13.6K |
| 2023-12-06 | 镀铝锌钢板 | GEN EX LTD | 加拿大 | $25.9K |
| 2023-08-10 | 镀铝锌钢板 | GEN EX LTD | 美国 | $25.3K |
| 2023-08-10 | 涂层钢板 | GEN EX LTD | 美国 | $2.5K |
| 2023-07-22 | 镀铝锌钢板 | GEN EX LTD | 美国 | $31.0K |
| 2023-06-01 | 镀铝锌钢板 | GEN | 加拿大 | $26.6K |
| 2023-04-14 | 镀铝锌钢板 | GEN EX LTD | 加拿大 | $26.9K |
| 2023-04-05 | 镀铝锌钢板 | GEN EX LTD | 加拿大 | $36.6K |