BETTY NGUYEN
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 杏干
越南 · 在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$196
进口金额
$0
出口金额
2025-05-28
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315792969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3M5QBFY |
| 成立日期 | 2019-07-16 |
| 联系地址 | 187 Lê Văn Lương, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XÂY DỰNG THẮNG LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 187 Lê Văn Lương, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy dịnh khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghè kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84345240268 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081310 | 杏干 |
| 170490 | 糖果 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $196 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 贱金属扣件 | — | 越南 | $32 |
| 2024-04-27 | 仿制首饰 | — | 越南 | $3 |
| 2024-04-27 | 糖渍植物制品 | — | 越南 | $110 |
| 2024-04-27 | 糖渍植物制品 | — | 越南 | $9 |
| 2024-04-27 | 糖果 | — | 越南 | $15 |
| 2024-04-27 | 其他加工水果 | — | 越南 | $3 |
| 2024-04-27 | 杏干 | — | 越南 | $24 |