Sy Tuan Service & Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 金属办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Sỹ Tuấn
0
进口笔数
170
出口笔数
$0
进口金额
$794.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-28
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201656384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GUVQ1Q |
| 成立日期 | 2015-11-18 |
| 联系地址 | Số 84 Trung Lực, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SỸ TUẤN |
| 企业英文名称 | SY TUAN SERVICE AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 84 Trung Lực, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +842253795879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 170 | $794.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $362.0K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $75.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lianyue (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $64.9K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $37.6K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Hing Tat (VN) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $28.8K | 电热器具零件、其他电子IC |
| Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $28.2K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| AzureWave Technologies (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $23.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| AzureWave Technologies Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $23.9K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.1K | 音频设备零件、其他电子IC |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $12.9K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
近期贸易明细
出口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 木制办公家具 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-01-28 | 金属框架座椅 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $311 |
| 2026-01-28 | 木制办公家具 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $146 |
| 2026-01-28 | 木制办公家具 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2026-01-28 | 木制办公家具 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-01-28 | 其他座椅 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-01-28 | 木制办公家具 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $259 |
| 2026-01-28 | 金属办公家具 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $345 |
| 2026-01-28 | 其他座椅 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-01-28 | 金属办公家具 | LIANYUE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.4K |