PSV Home Technology Corporation
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 单相交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ PSV HOME
38
进口笔数
0
出口笔数
$785.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110099062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Q0G2DJ |
| 成立日期 | 2022-08-24 |
| 联系地址 | TT3-18, Khu nhà ở thấp tầng, Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PSV HOME |
| 企业英文名称 | PSV HOME TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22, Sunrise E, khu đô thị The Manor Central Park, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84902256822 |
| 官网 | psvhome.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850140 | 单相交流电机 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $409.3K |
| 荷兰 | 9 | $375.8K |
| 中国台湾 | 1 | $373 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forest Group (Nederland) B.V. | 荷兰 | 9 | $375.8K | 塑料建材、金属建筑配件 |
| Forest Group (Nederland) B.V. | 中国 | 3 | $93.0K | 塑料建材、金属建筑配件 |
| Guangzhou Keco Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $82.5K | 单相交流电机、塑料建材 |
| Ningbo DooYa Mechanical & Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $81.5K | 塑料建材、单相交流电机 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.5K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| Guangdong A-OK Technology Grand Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.5K | 单相交流电机、塑料建材 |
| Guangzhou Keco M&E Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.9K | 塑料建材、单相交流电机 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Winstar Logistics Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $373 | 贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 单相交流电机 | NINGBO DOOYA MECHANIC & ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 单相交流电机 | NINGBO DOOYA MECHANIC & ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-08 | 单相交流电机 | NINGBO DOOYA MECHANIC & ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-08 | 单相交流电机 | NINGBO DOOYA MECHANIC & ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-08 | 单相交流电机 | NINGBO DOOYA MECHANIC & ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-08 | 单相交流电机 | NINGBO DOOYA MECHANIC & ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-08 | 单相交流电机 | NINGBO DOOYA MECHANIC & ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-08 | 单相交流电机 | NINGBO DOOYA MECHANIC & ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-08 | 单相交流电机 | NINGBO DOOYA MECHANIC & ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-08 | 单相交流电机 | NINGBO DOOYA MECHANIC & ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |