YEN IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 青霉素链霉素药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU YêN
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$67.0K
出口金额
—
最近进口
2025-10-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801701672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QJ5E3N |
| 成立日期 | 2021-04-20 |
| 联系地址 | 70 Lê Lợi, Phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU YÊN |
| 企业英文名称 | YEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 70 Lê Lợi, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84939797977 |
| 邮箱 | domanhtien133@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $67.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAY SKY CO | 越南 | 1 | $67.0K | 抗生素药品、青霉素链霉素药品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 抗生素药品 | BAY SKY CO | 越南 | $3.6K |
| 2025-10-01 | 抗生素药品 | BAY SKY CO | 越南 | $2.9K |
| 2025-10-01 | 抗生素药品 | BAY SKY CO | 越南 | $4.9K |
| 2025-10-01 | 抗生素药品 | BAY SKY CO | 越南 | $2.0K |
| 2025-10-01 | 抗生素药品 | BAY SKY CO | 越南 | $8.0K |
| 2025-10-01 | 抗生素药品 | BAY SKY CO | 越南 | $3.8K |
| 2025-10-01 | 抗生素药品 | BAY SKY CO | 越南 | $4.0K |
| 2025-10-01 | 青霉素链霉素药品 | BAY SKY CO | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-01 | 抗生素药品 | BAY SKY CO | 越南 | $2.4K |
| 2025-10-01 | 抗生素药品 | BAY SKY CO | 越南 | $5.9K |