Nguyen Tung Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他电诊设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng
65
进口笔数
2
出口笔数
$377.2K
进口金额
$19.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-07-31
最近出口
25
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301984910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQA3F39 |
| 成立日期 | 2000-04-18 |
| 联系地址 | 56/46 Nguyễn Thượng Hiền, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y KHOA NGUYỄN TÙNG |
| 企业英文名称 | Nguyen Tung Medical Equipment Company.Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 136/15/7 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842835881511 |
| 邮箱 | ttung@nguyentung.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 72.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 940290 | 医用家具 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 901850 | 眼科仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 19 | $105.0K |
| 意大利 | 7 | $59.9K |
| 匈牙利 | 2 | $58.9K |
| 美国 | 4 | $39.4K |
| 印度 | 11 | $29.3K |
| 中国 | 13 | $28.5K |
| 土耳其 | 2 | $27.4K |
| 韩国 | 5 | $21.6K |
| 英国 | 1 | $3.7K |
| 日本 | 1 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.9K |
| 越南 | 1 | $9.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Axcent Medical GmbH | 德国 | 4 | $60.5K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Zepf Medical Instruments GmbH | 德国 | 15 | $44.4K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| EME S.r.l. | 意大利 | 3 | $33.6K | 其他医疗器具、治疗按摩器具 |
| Hangzhou Alltest Biotech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $21.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Labo America, Inc. | 印度 | 4 | $12.9K | 复式光学显微镜、其他医疗器具 |
| Labotech Microscopes India Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $9.6K | 其他医疗器具、其他牙科器械 |
| Tomato M & C Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $8.0K | 医用敷料、残疾辅助器具 |
| Labotron Instruments Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $6.7K | 光学显微镜零件、复式光学显微镜 |
| Zhejiang Xinke Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.9K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| BioBase BioWin Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.0K | 温控处理设备、医用消毒器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Alltest Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 纤维素塑料、其他诊断试剂 |
| Hangzhou Alltest Biotech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.9K | 疟疾诊断试剂、382200 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | HANGZHOU ALLTEST BIOTECH CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-23 | 其他诊断试剂 | HANGZHOU ALLTEST BIOTECH CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-07 | 其他次氯酸盐 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-07 | 诊断试剂 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-07 | 其他次氯酸盐 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-07 | 诊断试剂 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-07 | 诊断试剂 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-07 | 诊断试剂 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-07 | 诊断试剂 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-07 | 诊断试剂 | ZHEJIANG XINKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $130 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 其他诊断试剂 | HANGZHOU ALLTEST BIOTECH CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-07-31 | 其他诊断试剂 | HANGZHOU ALLTEST BIOTECH CO LTD | 越南 | $9.9K |