B&B Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 木制家具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FURNITURE B&B
5
进口笔数
0
出口笔数
$525
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901075226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33M8G2P |
| 成立日期 | 2020-03-23 |
| 联系地址 | Biệt thự Mimosa Valley số 31 Khu đô thị thương mại và du lịch Văn Giang (Ecopark), Xã Cửu Cao, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FURNITURE B&B |
| 企业英文名称 | B&B FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Biệt thự Mimosa Valley số 31 Khu đô thị thương mại và du lịc, Xã Phụng Công, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84913214070 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 5 | $525 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gerda Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $425 | 钢铁门窗 |
| Porta Kmi Poland S.A. | 波兰 | 2 | $73 | 非热带木门、其他印刷品 |
| Niemann Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $27 | 9mm以上MDF板、苯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 金属建筑配件 | Porta Kmi Poland S.A. | 波兰 | $20 |
| 2026-03-23 | 其他印刷品 | Porta Kmi Poland S.A. | 波兰 | $1 |
| 2024-02-22 | 钢铁门窗 | GERDA SP Z O O | 波兰 | $425 |
| 2023-03-08 | 贱金属铰链 | PORTA KMI POLAND S.A. | 波兰 | $22 |
| 2023-03-08 | 贱金属铰链 | PORTA KMI POLAND S.A. | 波兰 | $30 |
| 2023-02-07 | 木制家具零件 | NIEMANN POLSKA SP. Z O.O. | 波兰 | $2 |
| 2023-02-07 | 木制家具零件 | NIEMANN POLSKA SP. Z O.O. | 波兰 | $2 |
| 2023-02-07 | 木制家具零件 | Niemann Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $2 |
| 2023-02-07 | 木制家具零件 | NIEMANN POLSKA SP. Z O.O. | 波兰 | $2 |
| 2023-02-07 | 木制家具零件 | Niemann Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $2 |