ZTIF Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZTIF
0
进口笔数
106
出口笔数
$0
进口金额
$6.93M
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703062277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJN60FDS |
| 成立日期 | 2022-05-27 |
| 联系地址 | 23 Tổ 1, Đường DT746, Khu Phố Bình Hoà 2, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZTIF |
| 企业英文名称 | ZTIF COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 Tổ 1, Đường DT746, Khu Phố Bình Hoà 2, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | 0908941333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 106 | $6.93M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPRAGGINS INCORPORATED | 美国 | 85 | $4.95M | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| Capstone Global LLC | 美国 | 8 | $646.2K | 木制家具零件、木制厨房家具 |
| Capstone Global | 美国 | 6 | $559.7K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| UKON Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $500.4K | 木制家具零件、木制厨房家具 |
| Heights Building LLC | 美国 | 2 | $277.1K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
近期贸易明细
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 木制厨房家具 | SPRAGGINS INCORPORATED | 美国 | $0 |
| 2026-03-25 | 木制厨房家具 | SPRAGGINS INCORPORATED | 美国 | $2.6K |
| 2026-03-25 | 木制厨房家具 | SPRAGGINS INCORPORATED | 美国 | $2.2K |
| 2026-03-25 | 木制家具零件 | SPRAGGINS INCORPORATED | 美国 | $893 |
| 2026-03-25 | 木制厨房家具 | SPRAGGINS INCORPORATED | 美国 | $4.6K |
| 2026-03-25 | 木制厨房家具 | SPRAGGINS INCORPORATED | 美国 | $4.7K |
| 2026-03-25 | 木制厨房家具 | SPRAGGINS INCORPORATED | 美国 | $2.0K |
| 2026-03-25 | 木制厨房家具 | SPRAGGINS INCORPORATED | 美国 | $4.3K |
| 2026-03-25 | 木制家具零件 | SPRAGGINS INCORPORATED | 美国 | $876 |
| 2026-03-25 | 木制家具零件 | SPRAGGINS INCORPORATED | 美国 | $1.7K |