Hoang Duong Thang Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HDT VINA
18
进口笔数
1
出口笔数
$733.4K
进口金额
$829
出口金额
2026-03-18
最近进口
2025-11-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109560641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8891H2 |
| 成立日期 | 2021-03-19 |
| 联系地址 | Số 51 DM6-DM8 làng nghề Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HDT VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B44-LK14-24 Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 0902225668 |
| 邮箱 | info@maxspid.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850730 | 镍镉电池 |
| 850490 | 变压器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 18 | $733.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $829 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maxspid Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $733.4K | LED灯具及发光标志、LED照明装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $829 | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 静止变流器 | MAXSPID ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $854 |
| 2026-03-18 | LED灯具及发光标志 | MAXSPID ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | MAXSPID ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $155 |
| 2026-03-18 | LED灯具及发光标志 | MAXSPID ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |
| 2026-03-18 | LED照明装置 | MAXSPID ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $13.4K |
| 2026-03-18 | LED灯具及发光标志 | MAXSPID ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $807 |
| 2026-03-18 | LED照明装置 | MAXSPID ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $807 |
| 2026-03-18 | LED照明装置 | MAXSPID ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $5.6K |
| 2026-03-18 | LED灯具及发光标志 | MAXSPID ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $8.3K |
| 2026-03-18 | 静止变流器 | MAXSPID ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $481 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 发光二极管灯具 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $829 |