Deltech Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 253 笔 · 主营 第90章仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ DELTECH
253
进口笔数
45
出口笔数
$12.08M
进口金额
$360.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-19
最近出口
13
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315370808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YUSS6N |
| 成立日期 | 2018-11-05 |
| 联系地址 | Số 92 - 94, Đường 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DELTECH |
| 企业英文名称 | DELTECH TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 92 - 94, Đường 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842854316950 |
| 邮箱 | contact@deltech.com.vn |
| 传真 | +842854316953 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 41.0119亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 902230 | X射线管 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902212 | X射线设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 901811 | 心电图仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 902230 | X射线管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 137 | $9.89M |
| 美国 | 37 | $1.46M |
| 墨西哥 | 11 | $275.1K |
| 菲律宾 | 23 | $140.5K |
| 中国 | 34 | $87.3K |
| 法国 | 9 | $67.0K |
| 马来西亚 | 17 | $59.0K |
| 德国 | 8 | $45.5K |
| 中国台湾 | 9 | $33.9K |
| 奥地利 | 1 | $11.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 44 | $360.0K |
| 法国 | 1 | $52 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gold Lite Pte. Ltd. | 新加坡 | 211 | $11.74M | 第90章仪器零件、超声波扫描仪 |
| Canon Medical Systems Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $116.1K | 超声波扫描仪、金属标牌 |
| 82fc5ed0f2d3ef825e658d52a6ff2c14 | 19 | $94.7K | ||
| Ambu A | 德国 | 5 | $45.7K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Ambu A | 马来西亚 | 4 | $23.0K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Ambu A | 中国 | 3 | $23.0K | 治疗呼吸装置、其他医疗器具 |
| Ambu A | 丹麦 | 2 | $15.7K | 治疗呼吸装置、其他医疗器具 |
| Canon Medical Systems Corporation | 日本 | 1 | $9.0K | 超声波扫描仪、X射线装置及零件 |
| Canon Medical Systems Corporation | 日本 | 1 | $3.0K | 超声波扫描仪、X射线设备 |
| Ganshorn Medizin Electronic GmbH | 德国 | 2 | $2.7K | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gold Lite Pte. Ltd. | 新加坡 | 43 | $323.8K | 第90章仪器零件、其他电诊设备 |
| Canon Medical Systems Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $36.1K | 其他印刷品、超声波扫描仪 |
| Schiller Medical | 法国 | 1 | $52 | 其他医疗器具、心电图仪 |
近期贸易明细
进口(共 253)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 第90章仪器零件 | GOLD LITE PTE LTD | 日本 | $13.2K |
| 2026-04-21 | 第90章仪器零件 | GOLD LITE PTE LTD | 日本 | $13.2K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SCHILLER ASIA PACIFIC SDN BHD | 瑞士 | $24 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SCHILLER ASIA PACIFIC SDN BHD | 瑞士 | $24 |
| 2026-04-16 | X射线管 | GOLD LITE PTE LTD | 美国 | $15.5K |
| 2026-04-16 | X射线管 | GOLD LITE PTE LTD | 美国 | $15.5K |
| 2026-04-15 | 第90章仪器零件 | SCHILLER ASIA PACIFIC SDN BHD | 中国 | $226 |
| 2026-04-15 | 第90章仪器零件 | GOLD LITE PTE LTD | 马来西亚 | $443 |
| 2026-04-15 | 第90章仪器零件 | SCHILLER ASIA PACIFIC SDN BHD | 中国 | $226 |
| 2026-04-15 | 第90章仪器零件 | SCHILLER ASIA PACIFIC SDN BHD | 中国 | $233 |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 电力控制板 | GOLD LITE PTE LTD | 新加坡 | $830 |
| 2026-03-03 | 第90章仪器零件 | GOLD LITE PTE LTD | 新加坡 | $453 |
| 2026-01-28 | X射线管 | GOLD LITE PTE LTD | 新加坡 | $23.5K |
| 2025-12-15 | 超声波扫描仪 | CANON MEDICAL SYSTEMS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $36.1K |
| 2025-12-01 | 数据处理机 | GOLD LITE PTE LTD | 新加坡 | $4.0K |
| 2025-11-18 | 电力控制板 | GOLD LITE PTE LTD | 新加坡 | $452 |
| 2025-11-18 | 电力控制板 | GOLD LITE PTE LTD | 新加坡 | $890 |
| 2025-10-23 | X射线管 | GOLD LITE PTE LTD | 新加坡 | $55.2K |
| 2025-10-23 | 第90章仪器零件 | GOLD LITE PTE LTD | 新加坡 | $44.4K |
| 2025-10-17 | 第90章仪器零件 | GOLD LITE PTE LTD | 新加坡 | $270 |