Huu Tho Trading Service Transportation Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 254 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Vận Tải Hữu Thọ

1
进口笔数
254
出口笔数
$10.4K
进口金额
$2.47M
出口金额
2024-02-05
最近进口
2026-04-10
最近出口
1
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $224.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $169.0K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.7K · 12 笔2024-02进口 $10.4K · 1 笔出口 $43.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $140.9K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $168.8K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $224.8K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $149.3K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.1K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $169.0K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.7K · 12 笔2024-02进口 $10.4K · 1 笔出口 $43.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $140.9K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $168.8K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $224.8K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $149.3K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.1K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号3702215026
企查查编码QVNQ4XQ0PM
成立日期2013-09-26
联系地址Thửa đất số 1047, tờ bản đồ số 10, khu phố Ba Tri, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VẬN TẢI HỮU THỌ
企业英文名称HUU THO TRADING SERVICE TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址124 Đường DT 746, Khu phố Khánh Thạnh, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84949017744
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940180其他座椅

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
940180其他座椅
940389藤柳家具
392490塑料家用制品
460290非植物编织品
691490其他陶瓷制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$10.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦152$1.52M
澳大利亚54$400.6K
阿联酋9$144.3K
越南10$105.3K
德国11$102.7K
韩国6$43.2K
波兰4$37.7K
新西兰6$30.2K
保加利亚3$23.4K
匈牙利3$23.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
2 Connect ApS丹麦1$10.4K软垫木座椅、木制可转换座椅

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
2 Connect ApS丹麦148$1.43M金属框架座椅、非植物编织品
Connect ApS丹麦72$648.8K金属框架座椅、非植物编织品
Mr. Plant of Sweden FZE阿联酋11$179.0K切割大理石、其他水泥制品
Pots Direct Austvn Enterprise Pty Ltd澳大利亚4$48.9K其他水泥制品、其他陶瓷制品
Madeley Pot Art Pty Ltd越南4$40.3K其他水泥制品、其他陶瓷制品
Madeley Pot Art Pty Ltd澳大利亚9$39.9K其他陶瓷制品、其他水泥制品
Innogreen韩国5$32.6K其他水泥制品、其他陶瓷制品
A. Wilson Trading越南1$13.3K其他水泥制品
Dongyang Ceramic韩国1$10.6K其他水泥制品
Wilson Trading Co.斯里兰卡2$9.4K纯蔗糖、其他陶瓷制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-05其他座椅2 CONNECT APS越南$10.4K

出口(共 254)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10藤柳家具Connect ApS丹麦$14.1K
2026-04-07其他座椅Connect ApS丹麦$3.5K
2026-04-03藤柳家具Connect ApS丹麦$14.1K
2026-03-28藤柳家具Connect ApS丹麦$14.1K
2026-03-21藤柳家具Connect ApS丹麦$14.1K
2026-03-14其他座椅Connect ApS丹麦$3.5K
2026-03-14其他座椅Connect ApS丹麦$3.5K
2026-03-14藤柳家具Connect ApS丹麦$14.1K
2026-03-13其他座椅Connect ApS丹麦$3.5K
2026-03-13其他座椅Connect ApS丹麦$3.5K

相关企业 · 同类产品

Huu Tho Trading Service Transportation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →