CUBE HNB CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 茶提取物及制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CUBE HNB
2
进口笔数
0
出口笔数
$46.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317915380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28VM304 |
| 成立日期 | 2023-07-04 |
| 联系地址 | 65bis Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUBE HNB |
| 企业英文名称 | CUBE HNB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65bis Mạc Đĩnh Chi, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0898661678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $46.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vintz | 韩国 | 2 | $46.0K | 其他食品制剂、茶提取物及制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-21 | 其他食品制剂 | VINTZ | 韩国 | $4.3K |
| 2023-08-21 | 其他食品制剂 | VINTZ | 韩国 | $1.7K |
| 2023-08-21 | 其他食品制剂 | VINTZ | 韩国 | $2.1K |
| 2023-08-21 | 茶提取物及制品 | VINTZ | 韩国 | $1.5K |
| 2023-08-21 | 茶提取物及制品 | VINTZ | 韩国 | $1.5K |
| 2023-08-21 | 其他食品制剂 | VINTZ | 韩国 | $3.3K |
| 2023-08-21 | 其他食品制剂 | VINTZ | 韩国 | $881 |
| 2023-08-21 | 茶提取物及制品 | Vintz | 韩国 | $5.6K |
| 2023-08-21 | 茶提取物及制品 | Vintz | 韩国 | $1.5K |
| 2023-08-21 | 其他食品制剂 | VINTZ | 韩国 | $881 |