Duc Toan Binh Dinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,120 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐứC TOàN BìNH ĐịNH
6
进口笔数
1,120
出口笔数
$232.2K
进口金额
$18.60M
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-10-19
最近出口
3
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101571494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PUQB76 |
| 成立日期 | 2020-08-14 |
| 联系地址 | Lô B1-05,B1-06 KCN Nhơn Hội (Khu A), KKT Nhơn Hội, Xã Nhơn Hội, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TOÀN BÌNH ĐỊNH |
| 企业英文名称 | DUC TOAN BINH DINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B1-05,B1-06 KCN Nhơn Hội (Khu A), KKT Nhơn Hội, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84907770139 |
| 邮箱 | it@ductoanbd.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440398 | 桉木原木 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 846592 | 木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌拉圭 | 4 | $195.8K |
| 中国 | 2 | $36.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 62 | $2.31M |
| 美国 | 210 | $2.31M |
| 法国 | 59 | $1.89M |
| 西班牙 | 53 | $1.77M |
| 英国 | 115 | $1.51M |
| 澳大利亚 | 276 | $1.28M |
| 墨西哥 | 48 | $1.20M |
| 俄罗斯 | 14 | $1.16M |
| 荷兰 | 25 | $1.01M |
| 意大利 | 29 | $703.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rosewood S.A.S. | 乌拉圭 | 4 | $195.8K | 桉木原木 |
| DONGYANG XINHE ELECTRONIC MACHINERY CO., LTD | 中国 | 1 | $36.3K | 木工机床 |
| Yotrio Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45 | 金属框架座椅、金属框架软垫椅 |
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANAVIL | 美国 | 128 | $3.77M | 其他木家具、木制座椅 |
| Gardenline International Pty Ltd | 澳大利亚 | 449 | $2.74M | 木制座椅、其他木家具 |
| Merxx Handels GmbH | 德国 | 38 | $2.08M | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Ticket for the Moon | 法国 | 30 | $1.38M | 其他木家具、木制座椅 |
| Distribuidora Liverpool, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 34 | $1.12M | 软垫木座椅、棉针织T恤及背心 |
| Gardenline International Pty Ltd | 美国 | 97 | $810.4K | 木制座椅、其他木家具 |
| Gardenline International Pty Ltd | 英国 | 41 | $556.1K | 其他木家具、木制座椅 |
| Trademango Solutions Inc. | 美国 | 29 | $539.5K | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| Alltrade Topo GmbH | 德国 | 24 | $292.9K | 木制座椅、其他木地板 |
| Gardenline International Pty Ltd | 新西兰 | 27 | $168.1K | 其他木家具、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 桉木原木 | Rosewood S.A.S. | 乌拉圭 | $50.0K |
| 2026-06-19 | 桉木原木 | Rosewood S.A.S. | 乌拉圭 | $48.8K |
| 2026-06-19 | 桉木原木 | Rosewood S.A.S. | 乌拉圭 | $48.1K |
| 2026-06-08 | 桉木原木 | Rosewood S.A.S. | 乌拉圭 | $49.1K |
| 2026-05-20 | 木工机床 | DONGYANG XINHE ELECTRONIC MACHINERY CO., LTD | 中国 | $36.3K |
| 2024-08-08 | 贱金属配件 | Yotrio Group Co., Ltd. | 中国 | $45 |
出口(共 1,120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-19 | 木制座椅 | Article | 美国 | $0 |
| 2026-07-29 | 金属框架座椅 | Distribuidora Liverpool, S.A. de C.V. | 墨西哥 | $11.1K |
| 2026-07-29 | 其他木家具 | Ticket for the Moon | 比利时 | $4.7K |
| 2026-07-29 | 其他木家具 | Distribuidora Liverpool, S.A. de C.V. | 墨西哥 | $15.1K |
| 2026-07-29 | 其他木家具 | Ticket for the Moon | 比利时 | $26.0K |
| 2026-07-29 | 其他木家具 | Ticket for the Moon | 比利时 | $2.3K |
| 2026-07-29 | 金属框架座椅 | Distribuidora Liverpool, S.A. de C.V. | 墨西哥 | $43.4K |
| 2026-07-29 | 其他木家具 | Ticket for the Moon | 比利时 | $4.5K |
| 2026-07-21 | 木制家具零件 | Gardenline International Pty Ltd | 澳大利亚 | $98 |
| 2026-07-21 | 其他木家具 | Gardenline International Pty Ltd | 美国 | $281 |