T Marine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 涡轮机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH T-Marine
73
进口笔数
0
出口笔数
$507.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312032007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTD35B6M |
| 成立日期 | 2012-10-31 |
| 联系地址 | 133/10/5 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T-MARINE |
| 企业英文名称 | T-MARINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 274, Lê Đức Thọ, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84989863263 |
| 邮箱 | tmarine.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840690 | 涡轮机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841090 | 水轮机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841012 | 1-10兆瓦水轮机 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 902920 | 速度表转速表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $440.6K |
| 日本 | 8 | $64.9K |
| 意大利 | 1 | $1.7K |
| 中国台湾 | 1 | $615 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c5acf94d74209807eafdbcb8db622ad8 | 30 | $207.2K | ||
| Quickmarine (Group) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $93.5K | 其他钢铁制品、滚珠轴承 |
| Changzhou Ta Turbo Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $61.9K | 非泡沫橡胶密封件、燃气轮机零件 |
| Changzhou Tianli Turbocharging Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.0K | 其他钢铁制品、涡轮机零件 |
| Master Marine Services | 孟加拉国 | 6 | $50.8K | 非电气机械零件、1-10兆瓦水轮机 |
| Masi'er Ivarine Services | 孟加拉国 | 1 | $10.4K | 1-10兆瓦水轮机 |
| f28dc88e19406e42f15d5456e5adea93 | 1 | $6.1K | ||
| Shanghai Jianping Dynamic Balancing Machine Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 平衡机、测量仪器零件 |
| Marine Partner Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Universal Exports | 印度 | 1 | $3.7K | 金属建筑配件、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 阀门龙头 | — | 中国台湾 | $615 |
| 2025-10-28 | 过滤净化器零件 | FORAIN S R L | 意大利 | $1.7K |
| 2025-10-17 | 变压器零件 | SANREX ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $280 |
| 2025-10-17 | 变压器零件 | SANREX ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $280 |
| 2025-10-17 | 变压器零件 | SANREX ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $280 |
| 2025-04-14 | 1-10兆瓦水轮机 | MASTER MARINE SERVICES | 日本 | $2.8K |
| 2025-04-14 | 1-10兆瓦水轮机 | MASTER MARINE SERVICES | 日本 | $9.0K |
| 2025-02-24 | 1-10兆瓦水轮机 | MASTER MARINE SERVICES | 日本 | $1.8K |
| 2025-02-24 | 1-10兆瓦水轮机 | MASTER MARINE SERVICES | 日本 | $3.2K |
| 2025-02-24 | 1-10兆瓦水轮机 | MASTER MARINE SERVICES | 日本 | $2.1K |