T Marine Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 涡轮机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH T-Marine

73
进口笔数
0
出口笔数
$507.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $615 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $615 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312032007
企查查编码QVNTD35B6M
成立日期2012-10-31
联系地址133/10/5 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH T-MARINE
企业英文名称T-MARINE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址274, Lê Đức Thọ, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+84989863263
邮箱tmarine.co@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840690涡轮机零件
848210滚珠轴承
841090水轮机零件
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
8410121-10兆瓦水轮机
730449不锈钢圆管
731816螺纹螺母
841330发动机泵
902920速度表转速表

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国63$440.6K
日本8$64.9K
意大利1$1.7K
中国台湾1$615

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
c5acf94d74209807eafdbcb8db622ad830$207.2K
Quickmarine (Group) Co., Ltd.中国14$93.5K其他钢铁制品、滚珠轴承
Changzhou Ta Turbo Power Machinery Co., Ltd.中国11$61.9K非泡沫橡胶密封件、燃气轮机零件
Changzhou Tianli Turbocharging Equipment Co., Ltd.中国3$57.0K其他钢铁制品、涡轮机零件
Master Marine Services孟加拉国6$50.8K非电气机械零件、1-10兆瓦水轮机
Masi'er Ivarine Services孟加拉国1$10.4K1-10兆瓦水轮机
f28dc88e19406e42f15d5456e5adea931$6.1K
Shanghai Jianping Dynamic Balancing Machine Mfg. Co., Ltd.中国1$6.0K平衡机、测量仪器零件
Marine Partner Ltd.中国1$5.7K泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件
Universal Exports印度1$3.7K金属建筑配件、高吸水率瓷砖

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28阀门龙头中国台湾$615
2025-10-28过滤净化器零件FORAIN S R L意大利$1.7K
2025-10-17变压器零件SANREX ASIA PACIFIC PTE LTD中国$280
2025-10-17变压器零件SANREX ASIA PACIFIC PTE LTD中国$280
2025-10-17变压器零件SANREX ASIA PACIFIC PTE LTD中国$280
2025-04-141-10兆瓦水轮机MASTER MARINE SERVICES日本$2.8K
2025-04-141-10兆瓦水轮机MASTER MARINE SERVICES日本$9.0K
2025-02-241-10兆瓦水轮机MASTER MARINE SERVICES日本$1.8K
2025-02-241-10兆瓦水轮机MASTER MARINE SERVICES日本$3.2K
2025-02-241-10兆瓦水轮机MASTER MARINE SERVICES日本$2.1K

相关企业 · 同类产品

T Marine Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →