Tay Ha Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhựa Tây Hà
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$2.54M
出口金额
—
最近进口
2025-09-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101535964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8RX4T2 |
| 成立日期 | 2004-09-10 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Miêu Nha 3, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA TÂY HÀ |
| 企业英文名称 | TAY HA PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Miêu Nha 3, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438394868 |
| 传真 | 8394868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $2.54M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.53M | 氮、其他钢铁制品 |
| Cpro Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.6K | 通信设备零件、其他电视摄像机 |
| CO TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $675 | 其他塑料制品、铜绕组线 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 其他硫化橡胶制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $572.8K |
| 2025-09-24 | 其他硫化橡胶制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $572.8K |
| 2025-09-24 | 其他硫化橡胶制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $572.8K |
| 2025-09-24 | 其他硫化橡胶制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $229.1K |
| 2025-09-24 | 其他硫化橡胶制品 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $572.8K |
| 2025-09-15 | 其他钢铁制品 | CPRO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-09-15 | 初级硅氧烷 | Cpro Electronics Co., Ltd. | 越南 | $848 |
| 2025-09-15 | 初级硅氧烷 | Cpro Electronics Co., Ltd. | 越南 | $848 |
| 2025-09-15 | 初级硅氧烷 | Cpro Electronics Co., Ltd. | 越南 | $771 |
| 2025-09-15 | 初级硅氧烷 | Cpro Electronics Co., Ltd. | 越南 | $810 |