Hoang Hanh Phat Technology Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Công Nghệ Hoàng Hạnh Phát
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$159.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313704766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNN275Y9 |
| 成立日期 | 2016-03-18 |
| 联系地址 | 145/34/28 Đường TX52, Khu phố 4, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ HOÀNG HẠNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG HANH PHAT TECHNOLOGY TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 145/34/28 Đường TX52, Khu phố 4, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $159.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $159.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 其他粘合剂≤1kg | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-14 | 其他粘合剂≤1kg | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-06 | 其他粘合剂≤1kg | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-06 | 其他粘合剂≤1kg | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-08 | 其他粘合剂≤1kg | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-01-08 | 其他粘合剂≤1kg | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-06 | 其他粘合剂≤1kg | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-01-06 | 其他粘合剂≤1kg | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-13 | 其他粘合剂≤1kg | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-13 | 其他胶粘剂 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |