Minky Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINKY VIệT NAM
21
进口笔数
0
出口笔数
$502.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109018573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5P084Q |
| 成立日期 | 2019-12-09 |
| 联系地址 | Thôn Cơ Giáo, Xã Hồng Vân, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINKY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINKY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cơ Giáo, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84972525402 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $502.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Xili Hygiene Materials Co., Ltd. | 中国 | 20 | $484.7K | 卫生用品、瓦楞纸箱 |
| Foshan Longwin Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 钢铁铸件、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 卫生用品 | Quanzhou Xili Hygiene Materials Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | Quanzhou Xili Hygiene Materials Co., Ltd. | 中国 | $659 |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | Quanzhou Xili Hygiene Materials Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | Quanzhou Xili Hygiene Materials Co., Ltd. | 中国 | $929 |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | Quanzhou Xili Hygiene Materials Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | Quanzhou Xili Hygiene Materials Co., Ltd. | 中国 | $659 |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | Quanzhou Xili Hygiene Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | Quanzhou Xili Hygiene Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | Quanzhou Xili Hygiene Materials Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | Quanzhou Xili Hygiene Materials Co., Ltd. | 中国 | $929 |