Energy Management & Sustainable Development Technology Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Công Nghệ Phát Triển Bền Vững Và Quản Lý Năng Lượng
24
进口笔数
0
出口笔数
$289.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106454099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6VHJ7P |
| 成立日期 | 2014-02-07 |
| 联系地址 | Số 22, ngách 177/84, phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VÀ QUẢN LÝ NĂNG LƯỢNG |
| 企业英文名称 | ENERGY MANAGEMENT AND SUSTAINABLE DEVELOPMENT TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22, Ngõ 248, Phố Trịnh Đình Cửu, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84372775700 |
| 邮箱 | contact@dmenergy.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $289.8K |
| 德国 | 1 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HIMEL HONG KONG LTD | 中国香港 | 15 | $270.3K | 自动断路器、其他电气开关 |
| Delixi Electric Ltd. | 中国 | 6 | $13.8K | 自动断路器、其他电气开关 |
| Taian Demei Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他测量仪器、温控处理设备 |
| Delixi Electric Sales Co., Ltd. | 中国 | 1 | $522 | 自动断路器、高压继电器 |
| Schneider Electric Systems Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $100 | 电力控制板、自动控制零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 自动断路器 | HIMEL HONG KONG LTD | 中国 | $724 |
| 2026-03-28 | 自动断路器 | HIMEL HONG KONG LTD | 中国 | $102 |
| 2026-03-28 | 其他电气开关 | HIMEL HONG KONG LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-28 | 其他电气开关 | HIMEL HONG KONG LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-28 | 自动断路器 | HIMEL HONG KONG LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-28 | 自动断路器 | HIMEL HONG KONG LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-28 | 电气信号装置 | HIMEL HONG KONG LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-28 | 其他电气开关 | HIMEL HONG KONG LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-03-28 | 其他电气开关 | HIMEL HONG KONG LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-28 | 1000伏以下电路保护器 | HIMEL HONG KONG LTD | 中国 | $2.2K |