Tan Hiep Thuong Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 人造纤维绳

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TâN HIệP THươNG

20
进口笔数
2
出口笔数
$166.3K
进口金额
$13.5K
出口金额
2024-07-22
最近进口
2023-07-20
最近出口
13
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.9K20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314896718
企查查编码QVN9YY5BM1
成立日期2018-02-28
联系地址93/6/18 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂN HIỆP THƯƠNG
企业英文名称TAN HIEP THUONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址93/6/18 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84918477339
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560811人造纤维绳
630533PP/PE编织袋
340399其他润滑剂
390190其他乙烯聚合物
401039其他橡胶带
844859机器零件(非成圈)
848049金属模具(非注塑)
848190阀门零件
190220包馅面食
190590其他食品制剂

出口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
391890塑料地板
392061聚碳酸酯塑料片
392111苯乙烯泡沫塑料板
392520塑料建材
392590其他塑料建材
442199其他木制品
630399非棉纺织窗帘
680919普通石膏制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙2$63.8K
中国4$40.7K
韩国6$21.5K
美国1$11.9K
荷兰1$10.6K
巴基斯坦3$9.8K
中国台湾1$3.0K
英国1$2.8K
新加坡1$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$13.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aos Green Trading S.L.西班牙2$63.8K初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯
Shanghai Yue Te Import & Export Trading Co., Ltd.韩国5$19.7K人造纤维绳
Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国1$15.8K非玻塑灯具零件、自粘塑料片
Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd.中国1$15.8K不可调扳手、手工工具及夹具
Shanghai Yue Te Import & Export Trading Co., Ltd.美国1$11.9K其他乙烯聚合物
Plastic Partner Bralten & Evers GmbH德国1$10.6K初级形态聚酰胺
Shanghai Yue Te Import & Export Trading Co., Ltd.巴基斯坦3$9.8K人造纤维绳
HANGZHOU JINSHUO TEXTILES CO LTD中国香港1$9.1K其他乙烯聚合物
Shanghai Yue Te Import & Export Trading Co. Ltd.中国台湾1$3.0K人造纤维绳
Aos Green Trading S.L.英国1$2.8KPP/PE编织袋

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ha To Ly美国1$12.9K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Dieu Lee美国1$640瓷制卫生洁具、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-22人造纤维绳Shanghai Yue Te Import & Export Trading Co., Ltd.巴基斯坦$4.9K
2024-07-01人造纤维绳SHANGHAI YUE TE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD韩国$2.9K
2024-05-22塑编袋AOS GREEN TRADING S.L西班牙$36.7K
2024-05-15其他电路开关装置KUMCHUN韩国$1.3K
2024-05-15其他电路开关装置KUMCHUN韩国$390
2024-05-14人造纤维绳SHANGHAI YUE TE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD巴基斯坦$2.2K
2024-03-14人造纤维绳SHANGHAI YUE TE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD韩国$2.9K
2024-02-29塑编袋AOS GREEN TRADING S.L西班牙$27.1K
2024-02-15机器零件(非成圈)GUANGZHOU YUANLING IMP & EXP TRADING CO LTD中国$113
2024-02-15其他橡胶带GUANGZHOU YUANLING IMP & EXP TRADING CO LTD中国$72

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-20其他塑料建材HA TO LY美国$1.7K
2023-07-20苯乙烯泡沫塑料板Ha To Ly美国$256
2023-07-20其他木制品HA TO LY美国$115
2023-07-20其他钢铁结构体HA TO LY美国$426
2023-07-20激光机床Ha To Ly美国$111
2023-07-20其他钢铁结构体HA TO LY美国$895
2023-07-20其他塑料建材HA TO LY美国$853
2023-07-20铝合金型材Ha To Ly美国$41
2023-07-20塑料地板Ha To Ly美国$36
2023-07-20其他塑料建材HA TO LY美国$107

相关企业 · 同类产品

Tan Hiep Thuong Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →