Tan Hiep Thuong Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 人造纤维绳
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TâN HIệP THươNG
20
进口笔数
2
出口笔数
$166.3K
进口金额
$13.5K
出口金额
2024-07-22
最近进口
2023-07-20
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314896718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YY5BM1 |
| 成立日期 | 2018-02-28 |
| 联系地址 | 93/6/18 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂN HIỆP THƯƠNG |
| 企业英文名称 | TAN HIEP THUONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 93/6/18 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84918477339 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560811 | 人造纤维绳 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 848190 | 阀门零件 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 2 | $63.8K |
| 中国 | 4 | $40.7K |
| 韩国 | 6 | $21.5K |
| 美国 | 1 | $11.9K |
| 荷兰 | 1 | $10.6K |
| 巴基斯坦 | 3 | $9.8K |
| 中国台湾 | 1 | $3.0K |
| 英国 | 1 | $2.8K |
| 新加坡 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $13.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aos Green Trading S.L. | 西班牙 | 2 | $63.8K | 初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯 |
| Shanghai Yue Te Import & Export Trading Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $19.7K | 人造纤维绳 |
| Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 非玻塑灯具零件、自粘塑料片 |
| Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 不可调扳手、手工工具及夹具 |
| Shanghai Yue Te Import & Export Trading Co., Ltd. | 美国 | 1 | $11.9K | 其他乙烯聚合物 |
| Plastic Partner Bralten & Evers GmbH | 德国 | 1 | $10.6K | 初级形态聚酰胺 |
| Shanghai Yue Te Import & Export Trading Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $9.8K | 人造纤维绳 |
| HANGZHOU JINSHUO TEXTILES CO LTD | 中国香港 | 1 | $9.1K | 其他乙烯聚合物 |
| Shanghai Yue Te Import & Export Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $3.0K | 人造纤维绳 |
| Aos Green Trading S.L. | 英国 | 1 | $2.8K | PP/PE编织袋 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ha To Ly | 美国 | 1 | $12.9K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Dieu Lee | 美国 | 1 | $640 | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 人造纤维绳 | Shanghai Yue Te Import & Export Trading Co., Ltd. | 巴基斯坦 | $4.9K |
| 2024-07-01 | 人造纤维绳 | SHANGHAI YUE TE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2024-05-22 | 塑编袋 | AOS GREEN TRADING S.L | 西班牙 | $36.7K |
| 2024-05-15 | 其他电路开关装置 | KUMCHUN | 韩国 | $1.3K |
| 2024-05-15 | 其他电路开关装置 | KUMCHUN | 韩国 | $390 |
| 2024-05-14 | 人造纤维绳 | SHANGHAI YUE TE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 巴基斯坦 | $2.2K |
| 2024-03-14 | 人造纤维绳 | SHANGHAI YUE TE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2024-02-29 | 塑编袋 | AOS GREEN TRADING S.L | 西班牙 | $27.1K |
| 2024-02-15 | 机器零件(非成圈) | GUANGZHOU YUANLING IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $113 |
| 2024-02-15 | 其他橡胶带 | GUANGZHOU YUANLING IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $72 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-20 | 其他塑料建材 | HA TO LY | 美国 | $1.7K |
| 2023-07-20 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Ha To Ly | 美国 | $256 |
| 2023-07-20 | 其他木制品 | HA TO LY | 美国 | $115 |
| 2023-07-20 | 其他钢铁结构体 | HA TO LY | 美国 | $426 |
| 2023-07-20 | 激光机床 | Ha To Ly | 美国 | $111 |
| 2023-07-20 | 其他钢铁结构体 | HA TO LY | 美国 | $895 |
| 2023-07-20 | 其他塑料建材 | HA TO LY | 美国 | $853 |
| 2023-07-20 | 铝合金型材 | Ha To Ly | 美国 | $41 |
| 2023-07-20 | 塑料地板 | Ha To Ly | 美国 | $36 |
| 2023-07-20 | 其他塑料建材 | HA TO LY | 美国 | $107 |