THUAN AN MINERAL JOINT STOCK

越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 生石灰

越南 · 非在业

0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$37.2K
出口金额
最近进口
2023-02-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号0201783128
企查查编码QVNH1F3JM7
成立日期2017-04-21
联系地址Thôn Đá Bạc, Xã Lưu Kỳ, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN THUẬN AN
企业英文名称THUAN AN MINERAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đá Bạc, Xã Lưu Kỳ (Hết hiệu lực), TP Hải Phòng
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3830 - Tái chế phế liệu 4220 - Xây dựng công trình công ích
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
252210生石灰

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾2$37.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EUROPHIL ADVANCED MATERIAL & NEW菲律宾2$37.2K生石灰、非耐火灰浆

近期贸易明细

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-27生石灰EUROPHIL ADVANCED MATERIAL & NEW菲律宾$18.8K
2023-02-17生石灰EUROPHIL ADVANCED MATERIAL & NEW菲律宾$18.4K

相关企业 · 同类产品

THUAN AN MINERAL JOINT STOCK 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →