VIMECO MECHANICAL ELECTRICAL JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 精炼铜管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN VIMECO
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$2.49M
出口金额
—
最近进口
2025-12-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107565845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1SV9W3 |
| 成立日期 | 2016-09-16 |
| 联系地址 | Thôn Đại Đồng, Xã Đại Mạch, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN VIMECO |
| 企业英文名称 | VIMECO MECHANICAL ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Đồng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84985508232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $2.49M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | 9 | $2.48M | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $5.2K | 其他塑料制品、其他饱和聚酯 |
| CONG TY TNHH ENPLAS (VIET NAM) | 越南 | 2 | $1.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 硫化泡沫橡胶 | CONG TY TNHH ENPLAS (VIET NAM) | 越南 | $35 |
| 2026-04-10 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH ENPLAS (VIET NAM) | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 硫化泡沫橡胶 | CONG TY TNHH ENPLAS (VIET NAM) | 越南 | $29 |
| 2026-04-10 | 精炼铜管 | CONG TY TNHH ENPLAS (VIET NAM) | 越南 | $83 |
| 2026-04-10 | 精炼铜管 | CONG TY TNHH ENPLAS (VIET NAM) | 越南 | $52 |
| 2026-04-06 | 硫化泡沫橡胶 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-06 | 精炼铜管 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 聚合物胶粘剂 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-06 | 氢氟烃混合物 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $370 |
| 2026-04-06 | 精炼铜管件 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $5 |