Vinh Nam Packing Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 衬背铝箔
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bao Bì Vinh Nam
78
进口笔数
0
出口笔数
$1.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305431931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CYEAVH |
| 成立日期 | 2008-01-09 |
| 联系地址 | 142/9 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ VINH NAM |
| 企业英文名称 | VINH NAM PACKING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 142/9 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84889747578 |
| 邮箱 | info@vinapac.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 760711 | 铝箔 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $1.54M |
| 美国 | 7 | $305.3K |
| 新加坡 | 1 | $38.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $412.2K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| JC International Trade Group Co., Ltd. | 中国 | 14 | $233.6K | 衬背铝箔、乙烯聚合物塑料 |
| 96ea39394a98a6da17acc04f45158e7f | 4 | $178.3K | ||
| Yeeda Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $172.5K | 铝箔 |
| BASELL ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | 4 | $165.7K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Hangzhou Shenghongfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $159.7K | 其他塑料包装制品、衬背铝箔 |
| Hangzhou Yuyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $137.7K | 其他橡塑机械、轻质未涂布纸 |
| Chintec (Xiamen) Plastic Film Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $99.1K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| YNB Supply (Asia) Corporation | 中国 | 2 | $52.9K | 其他泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| Shenzhen Huakaitongda Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.9K | 衬背铝箔、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 高密度聚乙烯 | MINGRAY TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $68.9K |
| 2026-04-16 | 高密度聚乙烯 | MINGRAY TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $68.9K |
| 2026-03-23 | 铝箔 | YEEDA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-05 | 高密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $44.0K |
| 2026-02-27 | 衬背铝箔 | HANGZHOU SHENGHONGFENG TRADE CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-02-27 | 轻质未涂布纸 | HANGZHOU SHENGHONGFENG TRADE CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-02-27 | 其他塑料包装制品 | HANGZHOU SHENGHONGFENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-03 | 高密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 新加坡 | $38.7K |
| 2025-12-29 | 铝箔 | YEEDA INDUSTRY CO M LTD | 中国 | $40.4K |
| 2025-12-29 | 铝箔 | YEEDA INDUSTRY CO M LTD | 中国 | $9.3K |