Cooltech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COOLTECH VIệT NAM
27
进口笔数
6
出口笔数
$205.6K
进口金额
$12.8K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-01-20
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314493395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJHJ4JCF |
| 成立日期 | 2017-07-04 |
| 联系地址 | 85 Hoàng Sa, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COOLTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | COOLTECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85 Hoàng Sa, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84978000500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841990 | 温控处理零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $205.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $12.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bafang International Enterprise Ltd. | 英国 | 3 | $55.0K | 其他塑料制品、铝合金型材 |
| HOLTOP INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国香港 | 7 | $52.8K | 其他风扇、工业热交换器 |
| Zhejiang Lion King Ventilator Co., Ltd. | 中国 | 9 | $46.9K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.2K | 其他塑料制品、其他娱乐用品 |
| Puresci Environment Technology Ltd. | 中国 | 2 | $14.9K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Zhejiang Lefoo Sensing Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.7K | 压力测量仪、组合测量仪器 |
| Hangzhou Dahuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 其他功能机器、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他风扇 | ZHEJIANG LION KING VENTILATOR CO., LTD. | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-12 | 其他风扇 | ZHEJIANG LION KING VENTILATOR CO., LTD. | 中国 | $3.4K |
| 2025-08-20 | 制冷设备零件 | HOLTOP INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $2.9K |
| 2025-05-22 | 空调机零件 | BAFANG INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-05-16 | 工业热交换器 | HOLTOP INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $10.9K |
| 2025-05-16 | 工业热交换器 | HOLTOP INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $13.2K |
| 2025-05-16 | 工业热交换器 | HOLTOP INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-16 | 工业热交换器 | HOLTOP INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $2.9K |
| 2025-04-26 | 功能机器零件 | PURESCI ENVIRONMENT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-01-09 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 温控处理零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $3.0K |
| 2026-01-20 | 卤代烃衍生物 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-21 | 空调机零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $2.6K |
| 2025-01-07 | 空调机零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $3.1K |
| 2024-09-12 | 制冷压缩机 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $2.0K |
| 2024-09-12 | 空调机零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $630 |
| 2024-08-30 | 卤代烃衍生物 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $472 |