Viva Star International Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIVA STAR INTERNATIONAL
1
进口笔数
14
出口笔数
$9.5K
进口金额
$248.4K
出口金额
2024-08-08
最近进口
2026-06-09
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317609954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98FDMY8 |
| 成立日期 | 2022-12-16 |
| 联系地址 | 53 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIVA STAR INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | VIVA STAR INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 53 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84966001002 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 蒙古 | 8 | $200.4K |
| 越南 | 2 | $46.6K |
| 日本 | 2 | $245 |
| 瑞典 | 1 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Dazheng Coffee Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 温控处理零件、热饮食品加热设备 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| БТ ДИСРИБЬЮШН ХХК | 蒙古 | 2 | $77.1K | 纸质文具、烘焙咖啡 |
| BT Distribution LLC | 蒙古 | 4 | $73.0K | 烘焙咖啡、咖啡提取物 |
| BT Distribution LLC | 越南 | 2 | $46.6K | 烘焙咖啡 |
| BT DISRIBYUSHN KHKHK | 蒙古 | 1 | $36.5K | 烘焙咖啡 |
| BT DISTRIBUTION LLC | 蒙古 | 1 | $13.8K | 烘焙咖啡、其他非酒精饮料 |
| BREVANTA CAFE PRIVATE LTD | 1 | $1.1K | 未焙炒咖啡 | |
| J.V. Global LLC | 日本 | 2 | $245 | 烘焙咖啡 |
| Hoang Adam Than Than | 瑞典 | 1 | $40 | 烘焙咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 电动食品处理器 | GUANGDONG DAZHENG COFFEE GROUP CO LTD | 中国 | $188 |
| 2024-08-08 | 电动食品处理器 | GUANGDONG DAZHENG COFFEE GROUP CO LTD | 中国 | $273 |
| 2024-08-08 | 热饮食品加热设备 | GUANGDONG DAZHENG COFFEE GROUP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-08-08 | 热饮食品加热设备 | GUANGDONG DAZHENG COFFEE GROUP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-08-08 | 热饮食品加热设备 | GUANGDONG DAZHENG COFFEE GROUP CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-08-08 | 热饮食品加热设备 | GUANGDONG DAZHENG COFFEE GROUP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-08 | 电动食品处理器 | GUANGDONG DAZHENG COFFEE GROUP CO LTD | 中国 | $358 |
| 2024-08-08 | 热饮食品加热设备 | GUANGDONG DAZHENG COFFEE GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 烘焙咖啡 | BT DISTRIBUTION LLC | 蒙古 | $2.2K |
| 2026-06-09 | 烘焙咖啡 | BT DISTRIBUTION LLC | 蒙古 | $4.1K |
| 2026-06-09 | 烘焙咖啡 | BT DISTRIBUTION LLC | 蒙古 | $7.5K |
| 2026-03-25 | 未焙炒咖啡 | BREVANTA CAFE PRIVATE LTD | — | $1.1K |
| 2026-01-19 | 烘焙咖啡 | BT DISRIBYUSHN KHKHK | 蒙古 | $13.0K |
| 2026-01-19 | 烘焙咖啡 | BT DISRIBYUSHN KHKHK | 蒙古 | $13.2K |
| 2026-01-19 | 烘焙咖啡 | BT DISRIBYUSHN KHKHK | 蒙古 | $10.2K |
| 2025-12-15 | 烘焙咖啡 | BT DISTRIBUTION LLC | 蒙古 | $12.4K |
| 2025-12-15 | 烘焙咖啡 | BT DISTRIBUTION LLC | 蒙古 | $9.6K |
| 2025-12-15 | 烘焙咖啡 | BT DISTRIBUTION LLC | 蒙古 | $2.2K |