Broadcast Technology & Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 摄影支架
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH kỹ thuật công nghệ phát thanh truyền hình
75
进口笔数
0
出口笔数
$291.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103773315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVEFJ53 |
| 成立日期 | 2009-04-27 |
| 联系地址 | Số 609, đường Trương Định, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PHÁT THANH TRUYỀN HÌNH |
| 企业英文名称 | BROADCAST TECHNOLOGY AND TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 609, đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842473077968 |
| 邮箱 | dinhduan@pno.com.vn |
| 传真 | 0473077982 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 962000 | 摄影支架 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 900691 | 照相机零件 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $178.6K |
| 美国 | 8 | $92.3K |
| 中国台湾 | 7 | $20.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Const Electronics Co., Ltd. | 中国 | 23 | $111.0K | 静止变流器、照相机零件 |
| dcbbb23f4be5bf8c95f659fdac3bd812 | 7 | $83.9K | ||
| DataVideo Technologies (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $20.1K | 其他电气设备、电气设备零件 |
| Ningbo Eimage Studio Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $16.3K | 摄影支架、照相机零件 |
| ST VIDEO FILM TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 3 | $13.2K | 广播电视发射机 |
| Hangzhou Seeder Network Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.5K | 摄影支架、电影摄影机零件 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 2 | $8.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GUANGZHOU QIHUA MANAGEMENT CONSULTING CO LTD | 中国香港 | 3 | $5.2K | 非CRT显示器 |
| MATE TECHNOLOGY SHENZHEN LTD | 中国香港 | 3 | $5.2K | 自动数据处理输入输出单元、电力控制板 |
| Zhangzhou Shiruite Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 非CRT显示器、麦克风及支架 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 塑料/纺织手提包 | NINGBO EIMAGE STUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-03 | 塑料/纺织手提包 | NINGBO EIMAGE STUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-03 | 摄影支架 | NINGBO EIMAGE STUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $816 |
| 2026-04-03 | 塑料/纺织手提包 | NINGBO EIMAGE STUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-03 | 塑料/纺织手提包 | NINGBO EIMAGE STUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-03 | 塑料/纺织手提包 | NINGBO EIMAGE STUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-03 | 摄影支架 | NINGBO EIMAGE STUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $816 |
| 2026-04-03 | 塑料/纺织手提包 | NINGBO EIMAGE STUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-03-19 | LED照明装置 | NANJING CONST ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-03-19 | 静止变流器 | NANJING CONST ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $900 |