Hung Phat Textile Service Mfg. Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 合成纤维扁条
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Dệt Nhuộm Hưng Phát
11
进口笔数
6
出口笔数
$304.2K
进口金额
$64.3K
出口金额
2025-09-04
最近进口
2024-04-16
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312645645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMPVCSX3 |
| 成立日期 | 2014-02-08 |
| 联系地址 | Số C2/4 Quốc lộ 1A, Ấp 3, Xã Bình Chánh, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DỆT NHUỘM HƯNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số C2/4 Quốc lộ 1A, Ấp 3, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | 0903958469 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540490 | 合成纤维扁条 |
| 580421 | 人造纤维花边 |
| 581099 | 非棉刺绣品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $304.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $64.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Inylon E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 6 | $125.1K | 尼龙单丝纱线、初级形态聚酰胺 |
| Fujian Jingfeng Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $120.8K | 尼龙单丝纱线、变形尼龙纱 |
| Wenzhou City Riritian Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.3K | 弹性针织布、弹性针织布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myung Jin Inc. | 越南 | 6 | $64.3K | 聚乙烯袋、橡塑浸渍纱线 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 合成纤维扁条 | FUJIAN INYLON E COMMERCE CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-09-04 | 合成纤维扁条 | FUJIAN INYLON E COMMERCE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-09-04 | 合成纤维扁条 | FUJIAN INYLON E COMMERCE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-09-03 | 非棉刺绣品 | WENZHOU CITY RIRITIAN TRADE CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2025-09-03 | 人造纤维花边 | WENZHOU CITY RIRITIAN TRADE CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2025-06-13 | 合成纤维扁条 | FUJIAN INYLON E COMMERCE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-06-13 | 合成纤维扁条 | FUJIAN INYLON E COMMERCE CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-06-13 | 合成纤维扁条 | FUJIAN INYLON E COMMERCE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-04-01 | 合成纤维扁条 | FUJIAN INYLON E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-04-01 | 合成纤维扁条 | FUJIAN INYLON E COMMERCE CO LTD | 中国 | $5.2K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-16 | 橡塑浸渍纱线 | MYUNG JIN INC | 越南 | $10.5K |
| 2024-04-16 | 橡塑浸渍纱线 | MYUNG JIN INC | 越南 | $1.3K |
| 2024-04-03 | 橡塑浸渍纱线 | MYUNG JIN INC | 越南 | $10.0K |
| 2024-03-27 | 橡塑浸渍纱线 | MYUNG JIN INC | 越南 | $12.1K |
| 2024-03-20 | 橡塑浸渍纱线 | MYUNG JIN INC | 越南 | $10.0K |
| 2024-03-14 | 橡塑浸渍纱线 | MYUNG JIN INC | 越南 | $11.4K |
| 2024-03-12 | 橡塑浸渍纱线 | MYUNG JIN INC | 越南 | $9.0K |