K&G Garment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 变形尼龙纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN K&G GARMENT
33
进口笔数
0
出口笔数
$347.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106219024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XWJ65F |
| 成立日期 | 2013-06-28 |
| 联系地址 | Xóm Đoàn Kết, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN K&G GARMENT |
| 企业英文名称 | K&G GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 23 Cụm công nghiệp Trường An, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +842433651244 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 540261 | 尼龙单丝纱线 |
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
| 551011 | 人造纤维纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $317.5K |
| 越南 | 6 | $30.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Forever Textile Co., Ltd. | 中国 | 19 | $193.4K | 变形尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Zhuji Yansheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $105.1K | 包覆橡胶绳、变形尼龙纱 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.1K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.1K | 弹性针织布、窄幅弹性织物 |
| Shaoxing Golden Gulf Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.7K | 变形尼龙纱、聚酯纱线≥85% |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Qingdao Unity Star Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 特种纱线、变形尼龙纱 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 变形聚酯单丝纱 | NANJING FOREVER TEXTILE CO LTD | 中国 | $351 |
| 2026-04-17 | 变形尼龙纱 | NANJING FOREVER TEXTILE CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-04-17 | 变形聚酯单丝纱 | NANJING FOREVER TEXTILE CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-17 | 变形尼龙纱 | NANJING FOREVER TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 变形聚酯单丝纱 | NANJING FOREVER TEXTILE CO LTD | 中国 | $351 |
| 2026-04-17 | 变形尼龙纱 | NANJING FOREVER TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 变形尼龙纱 | NANJING FOREVER TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 变形尼龙纱 | NANJING FOREVER TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 变形尼龙纱 | NANJING FOREVER TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 变形尼龙纱 | NANJING FOREVER TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.2K |