Kim Long International Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế KIM LONG
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$137.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-19
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101590842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNENH53XV |
| 成立日期 | 2021-04-06 |
| 联系地址 | Số 05 Hoàng Văn Thái, Phường Đống Đa, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ KIM LONG |
| 企业英文名称 | KIM LONG INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 05 Hoàng Văn Thái, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84965230357 |
| 邮箱 | kimlongco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $40.2K |
| 西班牙 | 2 | $39.4K |
| 荷兰 | 4 | $30.5K |
| 南非 | 1 | $19.5K |
| 英国 | 1 | $7.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 67b4e19849f6a81f0c808dd617d788f4 | 2 | $39.4K | ||
| Helvetia Swiss Trading SA | 瑞士 | 1 | $31.5K | 化纤针织服装、棉制装饰品 |
| LF International Ltd. | 荷兰 | 4 | $30.5K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Calasca Trading 114 (Pty) Ltd | 南非 | 1 | $19.5K | 非办公金属家具 |
| Helvetica Swiss Trading SA | 法国 | 1 | $8.7K | 其他人造窄幅布、不锈钢家用制品 |
| LF International Ltd. | 英国 | 1 | $7.9K | 其他木家具、木制座椅 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 金属框架座椅 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 法国 | $31.5K |
| 2026-01-27 | 其他木家具 | GARDENLINE INTERNATIONAL PTY LTD | 西班牙 | $1.1K |
| 2026-01-27 | 其他木家具 | GARDENLINE INTERNATIONAL PTY LTD | 西班牙 | $1.3K |
| 2026-01-27 | 金属框架座椅 | GARDENLINE INTERNATIONAL PTY LTD | 西班牙 | $4.0K |
| 2026-01-27 | 其他木家具 | GARDENLINE INTERNATIONAL PTY LTD | 西班牙 | $650 |
| 2026-01-27 | 金属框架座椅 | GARDENLINE INTERNATIONAL PTY LTD | 西班牙 | $4.4K |
| 2026-01-27 | 其他木家具 | GARDENLINE INTERNATIONAL PTY LTD | 西班牙 | $4.1K |
| 2026-01-27 | 木制座椅零件 | GARDENLINE INTERNATIONAL PTY LTD | 西班牙 | $175 |
| 2026-01-27 | 木制座椅零件 | GARDENLINE INTERNATIONAL PTY LTD | 西班牙 | $1.6K |
| 2026-01-27 | 金属框架座椅 | GARDENLINE INTERNATIONAL PTY LTD | 西班牙 | $780 |