Wincar Trade Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và DịCH Vụ THươNG MạI WINCAR
1
进口笔数
7
出口笔数
$25
进口金额
$339.4K
出口金额
2023-12-18
最近进口
2024-06-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316484614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSWX71D1 |
| 成立日期 | 2020-09-15 |
| 联系地址 | Số 8, đường số 6, KDC Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI WINCAR |
| 企业英文名称 | WINCAR TRADING SERVICE AND BUILD INVEST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1716/46/24/43 Huỳnh Tấn Phát, khu phố 5, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02873083083 |
| 邮箱 | Group@wincartrading.com.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170199 | 纯蔗糖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $339.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPHL Inter Co., Ltd. | 巴西 | 1 | $25 | 纯蔗糖 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Feng Shuo Fresh Fruits & Vegetables Co., Ltd. | 越南 | 7 | $339.4K | 鲜榴莲、其他椰子 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-18 | 纯蔗糖 | TPHL INTER CO LTD | 巴西 | $25 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-20 | 鲜榴莲 | FENG SHUO FRESH FRUITS & VEGETABLES CO LTD | 越南 | $45.9K |
| 2024-06-20 | 鲜榴莲 | FENG SHUO FRESH FRUITS & VEGETABLES CO LTD | 越南 | $42.5K |
| 2024-06-15 | 鲜榴莲 | FENG SHUO FRESH FRUITS & VEGETABLES CO LTD | 越南 | $44.5K |
| 2024-04-24 | 鲜榴莲 | FENG SHUO FRESH FRUITS & VEGETABLES CO LTD | 越南 | $43.1K |
| 2024-04-24 | 鲜榴莲 | FENG SHUO FRESH FRUITS & VEGETABLES CO LTD | 越南 | $43.1K |
| 2024-04-19 | 鲜榴莲 | FENG SHUO FRESH FRUITS & VEGETABLES CO LTD | 越南 | $40.1K |
| 2024-04-16 | 鲜榴莲 | FENG SHUO FRESH FRUITS & VEGETABLES CO LTD | 越南 | $80.2K |