Kawazu Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 铝制结构体及部件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KAWAZU

8
进口笔数
8
出口笔数
$94.8K
进口金额
$417.3K
出口金额
2025-10-17
最近进口
2025-08-21
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $173.0K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 1 笔2025-07进口 $83.5K · 6 笔出口 $64.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $173.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 1 笔2025-07进口 $83.5K · 6 笔出口 $64.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $173.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318020424
企查查编码QVN5GJ2SB0
成立日期2023-08-29
联系地址Phòng L2-08, Tầng 2, Số 343, Đường Hoàng Sa, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KAWAZU
企业英文名称KAWAZU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Số 204/27 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ, đại lý hoa hồng các hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话61488112005
邮箱gm@glazedfrog.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760900铝制管件
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
560290处理毡呢
730890其他钢铁结构体
731819其他螺纹紧固件
842720非电动叉车
843120机械零件
845710金属加工中心

出口

HS 编码产品
761090铝制结构体及部件
730890其他钢铁结构体
761010铝制结构体
560290处理毡呢
681182无石棉纤维水泥制品
730830钢铁门窗

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$94.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚8$407.4K
越南1$9.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Chengjiang CNC Technology Co., Ltd.中国2$32.0K金属加工中心、数控铣床
Yantai Join Green Trade Co., Ltd.中国1$23.9K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Shanghai Jianye Construction Machinery Co., Ltd.中国1$15.9K自粘塑料片、非电动叉车
Wotingzhou Pty Ltd中国1$10.0K其他座椅
Jiangsu Qifei Intelligent Storage Equipment Co., Ltd.中国1$7.7K其他钢铁结构体
Foshan Youyin Trading Co., Ltd.中国1$4.0K处理毡呢、非毛纺毡呢
Ding Guoping Frix Co., Ltd.中国1$1.3K铝制管件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Glazed Frog (Australia) Pty Ltd澳大利亚8$417.3K铝制结构体及部件、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-17铝制管件DING GUOPING FRIX中国$1.3K
2025-07-10非泡沫橡胶密封件YANTAI JOIN GREEN TRADE CO LTD中国$946
2025-07-10非泡沫橡胶密封件YANTAI JOIN GREEN TRADE CO LTD中国$880
2025-07-10其他塑料制品YANTAI JOIN GREEN TRADE CO LTD中国$300
2025-07-10其他测量仪器YANTAI JOIN GREEN TRADE CO LTD中国$2.5K
2025-07-10机械零件SHANGHAI JIANYE CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD中国$540
2025-07-10自粘塑料片SHANGHAI JIANYE CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD中国$60
2025-07-10非泡沫橡胶密封件YANTAI JOIN GREEN TRADE CO LTD中国$520
2025-07-10其他螺纹紧固件YANTAI JOIN GREEN TRADE CO LTD中国$100
2025-07-10其他塑料制品YANTAI JOIN GREEN TRADE CO LTD中国$350

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-21其他钢铁结构体GLAZED FROG (AUSTRALIA) PTY LTD越南$141
2025-08-21其他钢铁结构体GLAZED FROG (AUSTRALIA) PTY LTD越南$494
2025-08-21其他钢铁结构体GLAZED FROG (AUSTRALIA) PTY LTD越南$1.1K
2025-08-21其他钢铁结构体GLAZED FROG (AUSTRALIA) PTY LTD越南$938
2025-08-21其他钢铁结构体GLAZED FROG (AUSTRALIA) PTY LTD越南$387
2025-08-21铝制结构体及部件GLAZED FROG (AUSTRALIA) PTY LTD澳大利亚$21.2K
2025-08-21其他钢铁结构体GLAZED FROG (AUSTRALIA) PTY LTD越南$2.1K
2025-08-21铝制结构体及部件GLAZED FROG (AUSTRALIA) PTY LTD澳大利亚$7.4K
2025-08-21铝制结构体及部件GLAZED FROG (AUSTRALIA) PTY LTD澳大利亚$2.9K
2025-08-21铝制结构体及部件GLAZED FROG (AUSTRALIA) PTY LTD澳大利亚$2.6K

相关企业 · 同类产品

Kawazu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →