Kawazu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAWAZU
8
进口笔数
8
出口笔数
$94.8K
进口金额
$417.3K
出口金额
2025-10-17
最近进口
2025-08-21
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318020424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GJ2SB0 |
| 成立日期 | 2023-08-29 |
| 联系地址 | Phòng L2-08, Tầng 2, Số 343, Đường Hoàng Sa, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAWAZU |
| 企业英文名称 | KAWAZU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Số 204/27 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ, đại lý hoa hồng các hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 61488112005 |
| 邮箱 | gm@glazedfrog.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760900 | 铝制管件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 845710 | 金属加工中心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $94.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 8 | $407.4K |
| 越南 | 1 | $9.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Chengjiang CNC Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.0K | 金属加工中心、数控铣床 |
| Yantai Join Green Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai Jianye Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 自粘塑料片、非电动叉车 |
| Wotingzhou Pty Ltd | 中国 | 1 | $10.0K | 其他座椅 |
| Jiangsu Qifei Intelligent Storage Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 其他钢铁结构体 |
| Foshan Youyin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 处理毡呢、非毛纺毡呢 |
| Ding Guoping Frix Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 铝制管件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glazed Frog (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $417.3K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 铝制管件 | DING GUOPING FRIX | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-10 | 非泡沫橡胶密封件 | YANTAI JOIN GREEN TRADE CO LTD | 中国 | $946 |
| 2025-07-10 | 非泡沫橡胶密封件 | YANTAI JOIN GREEN TRADE CO LTD | 中国 | $880 |
| 2025-07-10 | 其他塑料制品 | YANTAI JOIN GREEN TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-07-10 | 其他测量仪器 | YANTAI JOIN GREEN TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-10 | 机械零件 | SHANGHAI JIANYE CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-07-10 | 自粘塑料片 | SHANGHAI JIANYE CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-07-10 | 非泡沫橡胶密封件 | YANTAI JOIN GREEN TRADE CO LTD | 中国 | $520 |
| 2025-07-10 | 其他螺纹紧固件 | YANTAI JOIN GREEN TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-07-10 | 其他塑料制品 | YANTAI JOIN GREEN TRADE CO LTD | 中国 | $350 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 其他钢铁结构体 | GLAZED FROG (AUSTRALIA) PTY LTD | 越南 | $141 |
| 2025-08-21 | 其他钢铁结构体 | GLAZED FROG (AUSTRALIA) PTY LTD | 越南 | $494 |
| 2025-08-21 | 其他钢铁结构体 | GLAZED FROG (AUSTRALIA) PTY LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-21 | 其他钢铁结构体 | GLAZED FROG (AUSTRALIA) PTY LTD | 越南 | $938 |
| 2025-08-21 | 其他钢铁结构体 | GLAZED FROG (AUSTRALIA) PTY LTD | 越南 | $387 |
| 2025-08-21 | 铝制结构体及部件 | GLAZED FROG (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $21.2K |
| 2025-08-21 | 其他钢铁结构体 | GLAZED FROG (AUSTRALIA) PTY LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-08-21 | 铝制结构体及部件 | GLAZED FROG (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $7.4K |
| 2025-08-21 | 铝制结构体及部件 | GLAZED FROG (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2025-08-21 | 铝制结构体及部件 | GLAZED FROG (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |