AU VIET XANH IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU âU VIệT XANH
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$218.7K
出口金额
—
最近进口
2024-06-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801144908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76XUQD2 |
| 成立日期 | 2017-04-03 |
| 联系地址 | Thôn Tân Phú, Xã Bù Nho, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ÂU VIỆT XANH |
| 企业英文名称 | AU VIET XANH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Phú, Xã Phú Riềng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | +84983019019 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $206.1K |
| 日本 | 1 | $12.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jungi Distribution Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $206.1K | 其他木炭、非针叶燃料木 |
| Ibun Co., Ltd. | 日本 | 1 | $12.6K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 其他木炭 | Jungi Distribution Co., Ltd. | 韩国 | $4.9K |
| 2024-06-10 | 其他木炭 | JUNGI DISTRIBUTION CO., LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2024-03-14 | 其他木炭 | JUNGI DISTRIBUTION CO., LTD | 韩国 | $9.3K |
| 2024-01-19 | 其他木炭 | JUNGI DISTRIBUTION CO., LTD | 韩国 | $23.1K |
| 2023-11-17 | 其他木炭 | JUNGI DISTRIBUTION CO., LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2023-11-17 | 其他木炭 | Jungi Distribution Co., Ltd. | 韩国 | $16.7K |
| 2023-10-13 | 其他木炭 | Jungi Distribution Co., Ltd. | 韩国 | $9.9K |
| 2023-10-13 | 其他木炭 | JUNGI DISTRIBUTION CO., LTD | 韩国 | $12.4K |
| 2023-06-12 | 其他木炭 | Jungi Distribution Co., Ltd. | 韩国 | $24.1K |
| 2023-05-11 | 其他木炭 | Jungi Distribution Co., Ltd. | 韩国 | $24.2K |